dever
[dɨˈveɾ]
nợ
Iniciante (A1)
Significado "dever" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ter obrigação de pagar ou restituir algo, especialmente dinheiro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'owe': có nghĩa vụ phải trả hoặc hoàn trả một cái gì đó, đặc biệt là tiền.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu devo muito dinheiro ao banco."
"Tôi nợ ngân hàng rất nhiều tiền."
"Tu deves ser mais responsável."
"Bạn nên có trách nhiệm hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos. Ex: 'Dá-me o dinheiro.' (em vez de 'Me dá o dinheiro.')
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | devo |
Eu devo pagar as contas hoje.
(Tôi phải trả các hóa đơn hôm nay.) |
| Tu | deves | |
| Ele/Você | deve | |
| Nós | devemos | |
| Eles/Vocês | devem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | devi |
Eu devi muito dinheiro no passado.
(Tôi đã nợ rất nhiều tiền trong quá khứ.) |
| Tu | deveste | |
| Ele/Você | deveu | |
| Nós | devemos | |
| Eles/Vocês | deveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | devia |
Eu devia ir à escola todos os dias.
(Tôi phải đi học mỗi ngày.) |
| Tu | devias | |
| Ele/Você | devia | |
| Nós | devíamos | |
| Eles/Vocês | deviam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Tu deves pagar a conta amanhã, senão não te deixam entrar no cinema."Ngày mai bạn phải trả hóa đơn, nếu không họ sẽ không cho bạn vào rạp chiếu phim.Sử dụng 'dever' (phải) chia ở ngôi 'tu' (bạn). Lưu ý, văn phong thân mật dùng 'tu' thay vì 'você' (trừ trường hợp trang trọng). Động từ 'dever' được chia ở thì Presente do Indicativo (deves).
-
"Eles devem estar a dever muito dinheiro ao banco, porque estão a vender a casa."Họ chắc hẳn đang nợ ngân hàng rất nhiều tiền, bởi vì họ đang bán nhà.Cấu trúc 'devem estar a dever' kết hợp 'dever' với Infinitivo Pessoal để diễn tả một suy đoán dựa trên bằng chứng. 'Estar a dever' (đang nợ) là continuous aspect chuẩn PT-PT. 'Eles' chia 'dever' ở ngôi thứ ba số nhiều (devem).
-
"Para seres um bom aluno, deves estudar todos os dias. Dá-te essa oportunidade!"Để trở thành một học sinh giỏi, bạn phải học mỗi ngày. Hãy cho mình cơ hội đó!Sử dụng 'dever' để diễn tả nghĩa vụ. 'Dá-te' là ví dụ về clitic placement (enclisis) khi đại từ đặt sau động từ (đầu câu). 'Deves' là dạng chia của 'dever' ở ngôi 'tu' (bạn), thể hiện mệnh lệnh hoặc lời khuyên. Lưu ý, 'seres' là dạng chia Infinitivo Pessoal của động từ 'ser'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
