(Vị trí top_banner)
Hình minh họa observacional
B2
adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Khoa học, Nghiên cứu, Tâm lý học

observacional

/ɔb.sɛɾ.vɐ.si.oˈnaɫ/
dựa trên quan sát
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "observacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à observação ou baseado nela.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc dựa trên sự quan sát.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estudo é baseado em dados observacionais."

    "Nghiên cứu dựa trên dữ liệu quan sát."

  • "A análise observacional é crucial para entender o comportamento."

    "Phân tích dựa trên quan sát là rất quan trọng để hiểu hành vi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo terminando em '-al', pluraliza em '-ais'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) observacionais
Os estudos observacionais são importantes para entender fenómenos complexos.
(Các nghiên cứu quan sát rất quan trọng để hiểu các hiện tượng phức tạp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) observacionalzinho
Foi um estudo observacionalzinho, mas trouxe resultados interessantes.
(Đó là một nghiên cứu quan sát nhỏ, nhưng mang lại kết quả thú vị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Observacionalmente, dir-te-ei que estás a ser demasiado crítico com o teu próprio trabalho."
    Dưới góc độ quan sát, tôi sẽ nói với bạn rằng bạn đang quá khắt khe với công việc của mình.
    Câu sử dụng 'dir-te-ei' (Mesóclise) - đại từ 'te' được đặt giữa 'dir' (gốc động từ 'dizer') và '-ei' (đuôi thì tương lai). Cấu trúc 'estás a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang trở nên). Ngôi 'Tu' được sử dụng (estás). 'Observacionalmente' là trạng từ được hình thành từ tính từ 'observacional'.
  • "Com base num estudo observacional, dever-se-á concluir que a implementação desta política é necessária."
    Dựa trên một nghiên cứu quan sát, nên kết luận rằng việc thực hiện chính sách này là cần thiết.
    Câu sử dụng 'dever-se-á' (Mesóclise) - đại từ 'se' được đặt giữa 'dever' (gốc động từ 'dever') và '-á' (đuôi thì tương lai). Cụm 'estudo observacional' sử dụng tính từ 'observacional' để bổ nghĩa cho danh từ 'estudo'. 'Dever-se-á' diễn tả một khả năng hoặc lời khuyên.
  • "Se a análise fosse puramente observacional, poder-se-ia ignorar os dados estatísticos, mas isso seria um erro."
    Nếu phân tích chỉ thuần túy dựa trên quan sát, người ta có thể bỏ qua dữ liệu thống kê, nhưng đó sẽ là một sai lầm.
    Câu sử dụng 'poder-se-ia' (Mesóclise) - đại từ 'se' được đặt giữa 'poder' (gốc động từ 'poder') và '-ia' (đuôi thì điều kiện). 'Análise observacional' sử dụng tính từ 'observacional' để bổ nghĩa cho danh từ 'análise'. Cấu trúc 'fosse...seria' (subjuntivo imperfecto...condicional simple) diễn tả một giả định trong quá khứ và kết quả của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)