observador
/ɔb.sɛɾ.vɐˈdoɾ/
người quan sát
Intermediário (B1)
Significado "observador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que observa algo ou alguém; espectador.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người được thuê để theo dõi một sự kiện thể thao hoặc giải trí và báo cáo các chi tiết cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"O observador relatou todos os detalhes do jogo."
"Người quan sát đã tường thuật tất cả các chi tiết của trận đấu."
"Ele está a trabalhar como observador num evento desportivo."
"Anh ấy đang làm việc như một người quan sát tại một sự kiện thể thao."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: observadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | observadores |
Os observadores da ONU chegaram ao país para monitorizar a situação.
(Các quan sát viên của Liên Hợp Quốc đã đến đất nước để theo dõi tình hình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | observadorzinho |
Aquele observadorzinho novato ainda está a aprender as regras.
(Anh quan sát viên nhỏ bé mới vào nghề đó vẫn đang học các quy tắc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu serás um observador imparcial desta situação delicada."Bạn sẽ là một người quan sát công tâm trong tình huống tế nhị này.Ở đây, 'serás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu'), phù hợp cho văn phong thân mật và chuẩn châu Âu. 'observador' là danh từ chính của câu.
-
"A diretora precisará de um observador atento para o próximo projeto."Bà giám đốc sẽ cần một người quan sát chu đáo cho dự án sắp tới.'precisará' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'precisar' (cần), chia ở ngôi thứ ba số ít ('A diretora' tương đương với ngôi lịch sự 'A senhora'). 'observador' là danh từ bổ ngữ, chỉ người sẽ thực hiện việc quan sát.
-
"O bom observador, se vir o erro, apontá-lo-á imediatamente."Người quan sát giỏi, nếu thấy lỗi, sẽ chỉ ra nó ngay lập tức.'apontá-lo-á' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của động từ 'apontar' (chỉ ra), kết hợp với đại từ tân ngữ trực tiếp '-o' (thay thế cho 'o erro'). Đại từ được đặt ở giữa động từ ('-lo-á'), theo quy tắc trung giới hóa (mesoclisis) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Đây là cách đặt đại từ bắt buộc khi động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện và không có từ nào đứng trước để gây proclisis. 'observador' là danh từ làm chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
