(Vị trí top_banner)
Hình minh họa testemunha
B1
Feminino B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

testemunha

[tɨʃ.tɨˈmu.ɲɐ]
nhân chứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "testemunha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que presta depoimento sobre algo que presenciou ou sabe.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người chứng kiến một sự kiện, thường là một tội ác hoặc tai nạn, xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A testemunha estava a falar a verdade no tribunal."

    "Nhân chứng đã nói sự thật tại tòa án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) testemunhas
As testemunhas do acidente descreveram o que viram.
(Các nhân chứng của vụ tai nạn đã mô tả những gì họ thấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) testemunhazinha
Ela era uma testemunhazinha quando tudo aconteceu.
(Cô ấy chỉ là một nhân chứng nhỏ khi mọi chuyện xảy ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)