espectador
/iʃ.pɛk.taˈdoɾ/
thành viên khán giả
Básico (A2)
Significado "espectador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma pessoa que faz parte de um grupo de pessoas reunidas para assistir ou ouvir algo (por exemplo, uma peça de teatro, um concerto, um discurso).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người là thành viên của một nhóm người tụ tập để xem hoặc nghe một cái gì đó (ví dụ: một vở kịch, buổi hòa nhạc, bài phát biểu).
Exemplos (Ví dụ)
"O estádio estava cheio de espectadores entusiasmados a apoiar a sua equipa."
"Sân vận động chật kín khán giả nhiệt tình cổ vũ đội của họ."
"Como espectador, estou a achar o filme muito interessante."
"Với tư cách là một khán giả, tôi thấy bộ phim rất thú vị."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: espectadores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | espectadores |
Os espectadores aplaudiram a peça.
(Những khán giả đã vỗ tay cho vở kịch.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | espectadorzinho |
Um espectadorzinho adormeceu durante o filme.
(Một khán giả nhí đã ngủ gật trong suốt bộ phim.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
