obstruído
/ɔbʃˈtɾui̯ðu/
tắc nghẽn
Intermediário (B1)
Significado "obstruído" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cheio de algo que impede a passagem ou o movimento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
bị tắc nghẽn, bị lấp đầy bởi vật gì đó và ngăn cản sự lưu thông
Exemplos (Ví dụ)
"O cano está obstruído com folhas."
"Ống bị tắc nghẽn bởi lá cây."
"A estrada ficou obstruída devido ao acidente."
"Con đường bị tắc nghẽn do tai nạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng để mô tả vật bị chặn, bị lấp.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | obstruídos |
Os canais estavam obstruídos pela neve.
(Các kênh bị tắc nghẽn bởi tuyết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | obstruídozinho |
O cano estava obstruídozinho, mas consegui desentupir.
(Cái ống bị tắc nghẽn một chút, nhưng tôi đã thông được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante os canais estarem a ser limpos para não estarem obstruídos quando começar a época das chuvas."Điều quan trọng là các kênh phải được làm sạch để không bị tắc nghẽn khi mùa mưa bắt đầu.Câu này sử dụng 'estarem a ser limpos' (Infinitivo Pessoal của 'estar a' + động từ bị động) để diễn tả quá trình đang diễn ra ở tương lai. 'Estarem obstruídos' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + tính từ) chỉ trạng thái bị tắc nghẽn.
-
"Para os teus sonhos não estarem obstruídos, deves trabalhar arduamente."Để những giấc mơ của bạn không bị cản trở, bạn phải làm việc chăm chỉ.'Estarem obstruídos' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + tính từ) diễn tả trạng thái bị cản trở của những giấc mơ. Sử dụng 'teus' (của bạn - số nhiều) thay vì 'seus' để phù hợp với 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
-
"Não é bom para nós os esgotos estarem obstruídos, porque causa inundações."Không tốt cho chúng ta nếu cống rãnh bị tắc nghẽn, vì nó gây ra lũ lụt.'Estarem obstruídos' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + tính từ) diễn tả trạng thái bị tắc nghẽn của cống rãnh. Cấu trúc nhấn mạnh sự việc 'esgotos estarem obstruídos' không tốt cho 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
