bloqueado
/bluˈke̯aðu/
bị chặn
Intermediário (B1)
Significado "bloqueado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Impedido de passar ou avançar; obstruído.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị chặn, bị tắc nghẽn; không cho phép đi qua hoặc tiến triển.
Exemplos (Ví dụ)
"O caminho está bloqueado devido a um acidente."
"Con đường bị chặn do tai nạn."
"A porta está bloqueada; não consigo abrir."
"Cánh cửa bị khóa; tôi không thể mở."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bloqueados |
Os acessos estão bloqueados.
(Các lối vào bị chặn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bloqueadinho |
O trânsito está um bocadinho bloqueadinho.
(Giao thông đang bị tắc nghẽn một chút.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a brincar com os teus comboios na sala, e ficavas bloqueado quando eles descarrilavam."Khi còn bé, con luôn chơi với tàu hỏa trong phòng khách, và con bị 'tắc nghẽn' khi chúng trật đường ray.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, ficavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect).
-
"Enquanto esperava pelo autocarro, o meu telemóvel ficava bloqueado várias vezes e eu desesperava."Trong khi tôi đợi xe buýt, điện thoại của tôi bị khóa (bị 'tắc nghẽn') nhiều lần và tôi đã rất tuyệt vọng.'Ficava bloqueado' (Pretérito Imperfeito) diễn tả trạng thái bị khóa lặp đi lặp lại trong quá khứ. Sử dụng từ 'autocarro' thay vì 'ônibus' (tiếng Brazil).
-
"Antigamente, quando a internet era mais lenta, a ligação ficava bloqueada frequentemente e estávamos a tentar resolver o problema durante horas."Ngày xưa, khi internet còn chậm, kết nối thường xuyên bị chặn ('tắc nghẽn') và chúng tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề trong nhiều giờ.'Ficava bloqueada' (Pretérito Imperfeito) diễn tả trạng thái bị chặn xảy ra thường xuyên trong quá khứ. 'Estávamos a tentar' (Continuous Aspect) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
