conseguir
[kõ.sɨˈɣiɾ]
xoay sở để
Intermediário (B1)
Significado "conseguir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ser capaz de realizar ou alcançar algo; ter sucesso em fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thành công trong việc làm một điều gì đó khó khăn; xoay sở để làm gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Eles conseguiram chegar ao topo da montanha apesar do mau tempo."
"Họ đã xoay sở để lên đến đỉnh núi mặc dù thời tiết xấu."
"Não sei como hei de conseguir acabar este trabalho a tempo."
"Tôi không biết làm thế nào để có thể xoay sở hoàn thành công việc này đúng hạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Pode ser usado reflexivamente: 'conseguir-se'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | consigo |
Eu consigo terminar o trabalho a tempo.
(Tôi có thể hoàn thành công việc đúng thời hạn.) |
| Tu | consegues | |
| Ele/Você | consegue | |
| Nós | conseguimos | |
| Eles/Vocês | conseguem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | consegui |
Eu consegui comprar os bilhetes para o concerto.
(Tôi đã mua được vé xem buổi hòa nhạc.) |
| Tu | conseguiste | |
| Ele/Você | conseguiu | |
| Nós | conseguimos | |
| Eles/Vocês | conseguiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | conseguia |
Eu conseguia nadar muito bem quando era criança.
(Tôi đã có thể bơi rất giỏi khi còn nhỏ.) |
| Tu | conseguias | |
| Ele/Você | conseguia | |
| Nós | conseguíamos | |
| Eles/Vocês | conseguiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era mais novo, eu conseguia sempre estar a dormir até tarde aos fins de semana."Khi còn nhỏ, tôi luôn có thể ngủ nướng đến tận trưa vào cuối tuần.Thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của 'conseguir' được dùng để diễn tả một khả năng lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a dormir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Chủ ngữ 'eu' (tôi) được sử dụng.
-
"Tu conseguias estar a resolver aqueles puzzles difíceis sem ajuda quando eras criança?"Hồi còn bé, bạn có thể giải những câu đố khó đó mà không cần giúp đỡ không?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật) với động từ 'conseguir' chia ở thì Pretérito Imperfeito. 'Estar a resolver' chỉ hành động đang diễn ra. Câu hỏi trực tiếp dùng ngôi 'tu'.
-
"Eles conseguiam estar a viajar pelo mundo todo com tão pouco dinheiro porque trabalhavam remotamente."Họ có thể đi du lịch vòng quanh thế giới với số tiền ít ỏi như vậy vì họ làm việc từ xa.Ngôi 'Eles' (họ) với 'conseguir' chia ở Pretérito Imperfeito. 'Estar a viajar' diễn tả hành động đi du lịch đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài. 'Porque' (vì) được dùng để giải thích lý do.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu consegues estar a estudar para o exame enquanto eu estou a preparar o jantar. És muito dedicado!"Bạn có thể đang học cho kỳ thi trong khi tôi đang chuẩn bị bữa tối. Bạn thật là tận tâm!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'conseguir' chia ở thì Presente do Indicativo (consegues). Cấu trúc 'estar a estudar' (đang học) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'ser' (és) được dùng để miêu tả tính cách.
-
"Nós não conseguimos estar a ver o filme porque o autocarro está atrasado e somos obrigados a esperar."Chúng tôi không thể xem phim vì xe buýt đang trễ và chúng tôi buộc phải đợi.Động từ 'conseguir' chia ở ngôi 'nós' (conseguimos). 'Estar a ver' (đang xem) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Estar atrasado' (đang trễ) chỉ trạng thái tạm thời. 'Ser obrigado' (buộc phải) chỉ tính chất.
-
"Eles conseguem estar a trabalhar remotamente, mas estão a ser muito pressionados pelo chefe. São excelentes profissionais."Họ có thể đang làm việc từ xa, nhưng họ đang bị sếp gây áp lực rất nhiều. Họ là những chuyên gia xuất sắc.Động từ 'conseguir' chia ở ngôi 'eles' (conseguem). 'Estar a trabalhar' (đang làm việc) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Estar a ser' (đang bị) kết hợp với 'pressionados' (gây áp lực) diễn tả trạng thái bị động đang diễn ra. 'Ser' (são) được dùng để miêu tả đặc điểm vĩnh viễn (những chuyên gia xuất sắc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
