alcançar
[aɫ.kɐ̃ˈsaɾ]
đuổi kịp
Intermediário (B1)
Significado "alcançar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Chegar ao pé de; atingir; igualar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đuổi kịp, bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó; theo kịp, cập nhật thông tin.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a tentar alcançar os meus objetivos este ano."
"Tôi đang cố gắng đạt được mục tiêu của mình trong năm nay."
"É difícil alcançar a liderança do mercado com tantos concorrentes."
"Rất khó để đạt được vị trí dẫn đầu thị trường với rất nhiều đối thủ cạnh tranh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Conseguir alcançar (a/o/as/os) alguém/alguma coisa. Preposição 'a' + infinitivo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alcanço |
Eu alcanço o livro na prateleira superior.
(Tôi lấy được cuốn sách trên kệ trên cùng.) |
| Tu | alcanças | |
| Ele/Você | alcança | |
| Nós | alcançamos | |
| Eles/Vocês | alcançam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alcancei |
Ontem, ele alcançou a meta estabelecida.
(Hôm qua, anh ấy đã đạt được mục tiêu đã đề ra.) |
| Tu | alcançaste | |
| Ele/Você | alcançou | |
| Nós | alcançámos | |
| Eles/Vocês | alcançaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alcançava |
Quando era jovem, eu alcançava sempre as melhores notas.
(Khi còn trẻ, tôi luôn đạt điểm cao nhất.) |
| Tu | alcançavas | |
| Ele/Você | alcançava | |
| Nós | alcançávamos | |
| Eles/Vocês | alcançavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu alcançares os teus objetivos, sentir-te-ás muito realizado."Nếu bạn đạt được các mục tiêu của bạn, bạn sẽ cảm thấy rất thành công.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (alcançares) với ngôi 'tu'. Mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'Se'.
-
"Quando alcançarmos a meta, vamos celebrar com um copo de vinho do Porto."Khi chúng ta đạt được mục tiêu, chúng ta sẽ ăn mừng với một ly rượu vang Porto.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (alcançarmos) với ngôi 'nós'. 'Quando' được sử dụng để diễn tả một thời điểm trong tương lai.
-
"Assim que eles alcançarem a idade da reforma, espero que comecem a aproveitar mais a vida."Ngay khi họ đạt đến tuổi nghỉ hưu, tôi hy vọng họ sẽ bắt đầu tận hưởng cuộc sống nhiều hơn.Sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (alcançarem) với ngôi 'eles'. 'Assim que' diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
