ocorrer
/ɔkuˈʁeɾ/
chợt nảy ra
Intermediário (B1)
Significado "ocorrer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nếu một suy nghĩ hoặc ý tưởng 'occur to' bạn, nó xuất hiện trong tâm trí bạn; chợt nảy ra, lóe lên trong đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"Ocorreu-me uma ideia brilhante durante a reunião."
"Một ý tưởng tuyệt vời chợt nảy ra trong đầu tôi trong cuộc họp."
"Nunca me ocorreria fazer tal coisa."
"Tôi sẽ không bao giờ nghĩ đến việc làm điều đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Quando usado com pronomes clíticos, estes podem vir antes ou depois do verbo, dependendo da estrutura da frase. Exemplo: 'Ocorreu-me uma ideia' ou 'Uma ideia me ocorreu'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ocorro |
Isso ocorre com frequência.
(Điều này xảy ra thường xuyên.) |
| Tu | ocorres | |
| Ele/Você | ocorre | |
| Nós | ocorremos | |
| Eles/Vocês | ocorrem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ocorri |
Ontem ocorreu um acidente grave.
(Hôm qua đã xảy ra một tai nạn nghiêm trọng.) |
| Tu | ocorreste | |
| Ele/Você | ocorreu | |
| Nós | ocorremos | |
| Eles/Vocês | ocorreram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ocorria |
Antes, isso ocorria sempre.
(Trước đây, điều này luôn xảy ra.) |
| Tu | ocorrias | |
| Ele/Você | ocorria | |
| Nós | ocorríamos | |
| Eles/Vocês | ocorriam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se te ocorrer alguma ideia brilhante durante a reunião, não hesites em partilhá-la connosco."Nếu cậu nảy ra ý tưởng xuất sắc nào trong cuộc họp, đừng ngần ngại chia sẻ với chúng tôi.Câu này sử dụng 'se' để diễn tả điều kiện. 'Ocorrer' được chia ở 'Futuro do Conjuntivo' (ngôi 'tu'). Lưu ý cách dùng 'partilhá-la', đại từ 'a' được đặt sau động từ 'partilhar' (Enclisis).
-
"Quando me ocorrer como resolver este problema, telefono-te imediatamente."Khi tôi nảy ra cách giải quyết vấn đề này, tôi sẽ gọi cho cậu ngay lập tức.'Quando' diễn tả thời gian. 'Ocorrer' được chia ở 'Futuro do Conjuntivo' (ngôi 'eu'). Lưu ý cách dùng 'telefono-te' (Enclisis), đại từ 'te' được đặt sau động từ 'telefonar'.
-
"Se aos teus pais ocorrer que deves estudar mais, tenta explicar-lhes a situação com calma."Nếu bố mẹ cậu nghĩ rằng cậu nên học nhiều hơn, hãy cố gắng giải thích tình hình cho họ một cách bình tĩnh.Câu này sử dụng 'se' để diễn tả điều kiện. 'Ocorrer' được chia ở 'Futuro do Conjuntivo' (ngôi 'eles/elas' - ở đây ám chỉ 'pais'). Lưu ý cách dùng 'explicar-lhes' (Enclisis), đại từ 'lhes' được đặt sau động từ 'explicar'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Que estranho, não me está a ocorrer o nome daquele ator agora!"Lạ thật, tôi không thể nhớ ra tên của diễn viên đó bây giờ!Sử dụng 'estar a ocorrer' (thì tiếp diễn) để diễn tả việc tên diễn viên không hiện ra trong đầu vào thời điểm hiện tại. Đại từ 'me' được đặt trước động từ vì câu có từ phủ định 'não'.
-
"Está-te a ocorrer alguma ideia para o presente da Maria?"Cậu có nghĩ ra ý tưởng nào cho món quà của Maria không?Sử dụng 'estar a ocorrer' (thì tiếp diễn) để hỏi xem người nghe có ý tưởng nào đang nảy ra trong đầu hay không. Đại từ 'te' được đặt sau động từ ('Está-te') vì đây là một câu hỏi bắt đầu bằng động từ (enclisis).
-
"Não lhe está a ocorrer nenhuma desculpa plausível para justificar o atraso."Anh ấy không thể nghĩ ra bất kỳ lý do hợp lý nào để biện minh cho sự chậm trễ.Sử dụng 'estar a ocorrer' (thì tiếp diễn) để diễn tả việc anh ấy không nghĩ ra lý do nào vào thời điểm hiện tại. Đại từ 'lhe' được đặt trước động từ vì có từ phủ định 'Não' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
