(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lembrar
A2
Verbo A2 Tổng quát

lembrar

[lẽ̃ˈbɾaɾ]
nhớ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lembrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Trazer à memória; recordar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhớ lại, hồi tưởng lại, ghi nhớ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Lembro-me perfeitamente do dia em que nos conhecemos."

    "Tôi nhớ rất rõ ngày chúng ta gặp nhau."

  • "Devo lembrar-te de pagar as contas."

    "Tôi phải nhắc bạn thanh toán các hóa đơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo direto/indireto. Usar pronomes clíticos reflexivos quando o sujeito é o mesmo que o objeto da lembrança (ex: Lembra-te de comprar pão).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu lembro
Eu lembro-me sempre do meu aniversário.
(Tôi luôn nhớ ngày sinh nhật của mình.)
Tu lembras
Ele/Você lembra
Nós lembramos
Eles/Vocês lembram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lembrei
Eu lembrei-me de comprar pão ontem.
(Tôi đã nhớ mua bánh mì hôm qua.)
Tu lembraste
Ele/Você lembrou
Nós lembrámos
Eles/Vocês lembraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu lembrava
Eu lembrava-me de muitas histórias quando era criança.
(Tôi nhớ nhiều câu chuyện khi còn nhỏ.)
Tu lembravas
Ele/Você lembrava
Nós lembrávamos
Eles/Vocês lembravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que te lembres de levar o casaco, pois está a fazer frio lá fora."
    Điều quan trọng là bạn nhớ mang áo khoác, vì trời đang lạnh bên ngoài.
    Sử dụng 'que te lembres' (Presente do Conjuntivo của 'lembrar' cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (trời đang lạnh).
  • "Espero que ele se lembre do meu aniversário, senão vou ficar muito desiludido."
    Tôi hy vọng anh ấy nhớ sinh nhật của tôi, nếu không tôi sẽ rất thất vọng.
    Sử dụng 'que ele se lembre' (Presente do Conjuntivo của 'lembrar' cho ngôi 'ele'). Vị trí đại từ 'se' trước động từ trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "Talvez seja melhor que nos lembremos de comprar bilhetes para o comboio antes que esgotem."
    Có lẽ tốt hơn là chúng ta nên nhớ mua vé tàu trước khi chúng hết.
    Sử dụng 'que nos lembremos' (Presente do Conjuntivo của 'lembrar' cho ngôi 'nós'). Lưu ý vị trí đại từ 'nos' trước động từ 'lembremos'.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a lembrar-te daquela canção antiga?"
    Bạn có đang nhớ lại bài hát cũ đó không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a lembrar-te) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'lembrar' (lembrar-te), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eu estou a lembrar-me agora do que ele disse ontem."
    Bây giờ tôi đang nhớ lại những gì anh ấy đã nói hôm qua.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a lembrar-me) cho thì tiếp diễn. Đại từ phản thân 'me' được gắn vào cuối động từ nguyên mẫu 'lembrar', là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khi không có yếu tố nào khác gây ra tiền trí.
  • "Nós estamos a lembrar-nos dos nossos tempos de escola com carinho."
    Chúng tôi đang nhớ lại những ngày tháng đi học của mình một cách trìu mến.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a lembrar-nos) diễn tả hành động 'đang nhớ lại'. Đại từ phản thân 'nos' (tương ứng với 'nós') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'lembrar', theo đúng quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, lembrar-me-ei de comprar um presente para o teu aniversário."
    Amanhã, lembrar-me-ei de comprar um presente para o teu aniversário.
    Ví dụ này sử dụng 'lembrar-me-ei', là dạng tương lai đơn của 'lembrar' ở ngôi thứ nhất số ít, kèm đại từ phản thân 'me' đặt sau động từ (enclise) vì đầu câu. Nghĩa là 'Mai, eu vou me lembrar de comprar...'.
  • "Quando fores mais velho, lembrar-te-ás dos bons momentos que passámos juntos."
    Khi mày lớn hơn, mày sẽ nhớ những khoảnh khắc đẹp mà chúng ta đã trải qua cùng nhau.
    'Lembrar-te-ás' là dạng tương lai đơn ngôi thứ hai số ít (tu) của 'lembrar', với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclise). Thể hiện sự thân mật trong giao tiếp.
  • "No próximo ano, lembraremos os tempos em que estivemos a estudar em Lisboa."
    Năm tới, chúng ta sẽ nhớ lại khoảng thời gian mà chúng ta đã học ở Lisboa.
    'Lembraremos' là dạng tương lai đơn ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Estivemos a estudar' là Past Continuous, nhấn mạnh quá trình đã diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitive' thay thế Gerundio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)