(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olfato
B1
Nome Masculino B1 Sinh học, Y học, Ngôn ngữ học

olfato

[ɔɫˈfatu]
khứu giác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "olfato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Faculdade de sentir cheiros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng nhận biết mùi hương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O olfato é um dos cinco sentidos."

    "Khứu giác là một trong năm giác quan."

  • "Estou a perder o olfato por causa da constipação."

    "Tôi đang mất khứu giác vì bị cảm lạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) olfatos
Os olfatos dos cães são muito apurados.
(Khứu giác của chó rất nhạy bén.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) olfatinho
Um olfatinho para sentir o cheiro das flores.
(Một chút khứu giác để ngửi mùi hoa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, quando tu chegaste a casa, o intenso cheiro a alecrim invadiu-te o olfato e de imediato soubeste que a tua avó estivera a cozinhar."
    Hôm qua, khi bạn về đến nhà, mùi hương nồng nàn của hương thảo xâm chiếm khứu giác của bạn và bạn lập tức biết rằng bà của bạn đã nấu ăn.
    'Chegaste' là động từ 'chegar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estivera a cozinhar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động nấu ăn đã diễn ra trước thời điểm 'chegaste'. Đại từ 'te' đặt trước 'invadiu' (proclisis) vì sau 'quando'.
  • "Na semana passada, o fumo do incêndio florestal fê-lo perder o olfato por algumas horas, um momento de grande angústia para ele."
    Tuần trước, khói từ đám cháy rừng đã khiến anh ấy mất khứu giác trong vài giờ, một khoảnh khắc đau khổ lớn đối với anh ấy.
    'Fê-lo' là động từ 'fazer' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, kết hợp với đại từ 'o' (clitic placement: enclisis). 'Perder' ở dạng infinitive. Lưu ý cách đặt đại từ 'o' sau động từ 'fez'.
  • "Quando ele era pequeno, o cheiro a terra molhada despertou-lhe o olfato para os prazeres da natureza e a partir daí nunca mais deixou de apreciar a beleza do mundo."
    Khi anh ấy còn nhỏ, mùi đất ẩm đánh thức khứu giác của anh ấy đối với những thú vui của thiên nhiên và kể từ đó anh ấy không bao giờ ngừng đánh giá cao vẻ đẹp của thế giới.
    'Despertou-lhe' là động từ 'despertar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, kết hợp với đại từ 'lhe' (clitic placement: enclisis). 'Despertou' (đánh thức) hành động xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Đại từ 'lhe' (cho anh ấy) được gắn vào sau động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu tens um olfato muito apurado; estás a sentir o cheiro das rosas?"
    Bạn có một khứu giác rất nhạy bén; bạn đang ngửi thấy mùi hoa hồng phải không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'tens' (có - chia theo ngôi 'tu'). 'Estás a sentir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Nós estávamos a discutir os olfatos dos cães quando o professor entrou na sala."
    Chúng tôi đang thảo luận về khứu giác của loài chó khi giáo viên bước vào phòng.
    'Nós' (chúng tôi) kết hợp với 'estávamos a discutir' (đã đang thảo luận). 'Olfatos' là dạng số nhiều của 'olfato'.
  • "Dá-me um exemplo de um olfato forte que tu conheças, por favor."
    Cho tôi một ví dụ về một mùi mạnh mà bạn biết, làm ơn.
    'Dá-me' (cho tôi) là enclisis (đại từ đứng sau động từ) theo quy tắc Bồ Đào Nha. 'Tu' (bạn) được sử dụng trong câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)