cheiro
[ˈʃɐjɾu]
mùi
Iniciante (A1)
Significado "cheiro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Faculdade de sentir o odor ou aroma através dos órgãos nasais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng hoặc sức mạnh cảm nhận mùi hoặc hương thơm bằng các cơ quan trong mũi.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bolo tem um cheiro delicioso. Estou a ficar com água na boca!"
"Cái bánh này có mùi thơm ngon. Tôi đang chảy nước miếng!"
"Sentes o cheiro a flores no ar? É maravilhoso."
"Bạn có ngửi thấy mùi hoa trong không khí không? Thật tuyệt vời."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cheiros |
Os cheiros da primavera são maravilhosos.
(Những mùi hương của mùa xuân thật tuyệt vời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cheirinho |
Que cheirinho bom vem da cozinha!
(Mùi thơm gì ngon thế từ bếp vậy!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu sentes o cheiro das flores no jardim? Estou a sentir um cheiro maravilhoso!"Bạn có ngửi thấy mùi hoa trong vườn không? Tôi đang ngửi thấy một mùi hương tuyệt vời!Sử dụng 'Tu' (bạn) ngôi thứ 2 số ít, động từ 'sentir' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (sentes). 'Estar a sentir' diễn tả hành động đang ngửi (continuous aspect).
-
"Nós sentimos os cheiros da cozinha quando estamos a preparar o jantar. Que cheiros apetitosos!"Chúng tôi ngửi thấy mùi hương từ nhà bếp khi chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối. Thật là những mùi hương hấp dẫn!Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estar a preparar' diễn tả hành động đang chuẩn bị (continuous aspect).
-
"Eles sentem os cheiros do mar quando chegam à praia. São cheiros revigorantes. Dá-nos uma sensação de calma."Họ ngửi thấy mùi biển khi đến bãi biển. Đó là những mùi hương tiếp thêm sinh lực. Nó mang lại cho chúng ta cảm giác bình yên.Sử dụng 'Eles' (họ). 'Dá-nos' (cho chúng ta) tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Eles sentem': động từ chia theo ngôi thứ 3 số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O perfume que tu usas tem um cheiro maravilhoso, que me faz lembrar os campos de lavanda da Provença."Nước hoa mà bạn dùng có một mùi hương tuyệt vời, gợi cho tôi nhớ đến những cánh đồng hoa oải hương ở Provence.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o perfume'. 'Tu usas' thể hiện cách chia động từ cho ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý cách dùng 'faz lembrar' thay vì 'fazendo lembrar' (kiểu Brazil).
-
"A loja, cujo cheiro a canela e maçã assada me transporta para a infância, é a minha preferida nesta rua."Cửa hàng, mà mùi quế và táo nướng của nó đưa tôi trở lại tuổi thơ, là cửa hàng yêu thích của tôi trên con phố này.'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'cheiro' (mùi hương) với 'a loja' (cửa hàng). Cấu trúc 'me transporta' (không phải 'transporta-me' vì không đứng đầu câu) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. 'Estar a' không cần thiết trong câu này vì không phải hành động đang diễn ra.
-
"Há certos cheiros, como o da terra molhada, a que ninguém fica indiferente, e que evocam memórias profundas em quem os sente."Có những mùi hương nhất định, như mùi đất ẩm, mà không ai có thể thờ ơ, và gợi lên những kỷ niệm sâu sắc trong những người ngửi chúng.'A que' là đại từ quan hệ kết hợp giới từ 'a' (bắt buộc khi 'indiferente' đi với 'a'). 'Quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'as pessoas que'. 'Os sente' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
