(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragrância
B1
Substantivo Feminino B1 Hóa học, Mỹ phẩm

fragrância

/fɾɐˈɡɾɐ̃.sjɐ/
dầu thơm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fragrância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma substância odorífera sintética produzida, geralmente diluída com um suporte como óleo vegetal, óleo mineral ou propilenoglicol. Usada em perfumes, sabonetes, velas e outros produtos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại hương liệu tổng hợp được sản xuất, thường được pha loãng với chất nền như dầu thực vật, dầu khoáng hoặc propylene glycol. Được sử dụng trong nước hoa, xà phòng, nến và các sản phẩm khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta vela tem uma fragrância agradável."

    "Ngọn nến này có một mùi thơm dễ chịu."

  • "Estou a usar uma fragrância nova hoje."

    "Hôm nay tôi đang dùng một loại nước hoa mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm của 'ã'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fragrâncias
As fragrâncias das flores enchiam o ar.
(Hương thơm của hoa tràn ngập không khí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fragrânciazinha
Senti uma fragrânciazinha suave ao abrir o frasco.
(Tôi ngửi thấy một mùi hương nhẹ nhàng khi mở lọ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A fragrância da rosa que tu me deste está a perfumar toda a casa. Que encanto!"
    Hương thơm của hoa hồng mà bạn tặng cho tôi đang lan tỏa khắp nhà. Thật quyến rũ!
    Sử dụng 'a fragrância' (mạo từ xác định 'a' cho danh từ giống cái số ít 'fragrância'). Cấu trúc 'estar a perfumar' diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'me' đứng trước động từ 'deste' (tu me deste).
  • "Estou a tentar encontrar uma fragrância que me faça lembrar o verão passado. Qual me recomendas tu?"
    Tôi đang cố gắng tìm một loại hương thơm khiến tôi nhớ lại mùa hè năm ngoái. Bạn gợi ý cho tôi loại nào?
    Sử dụng 'uma fragrância' (mạo từ không xác định 'uma' cho danh từ giống cái số ít 'fragrância'). 'Estar a tentar' (đang cố gắng). 'me recomendas' (đại từ 'me' đứng trước động từ).
  • "As fragrâncias que a perfumaria está a vender este ano são muito intensas. Experimenta-as com cuidado!"
    Những loại hương thơm mà cửa hàng nước hoa đang bán năm nay rất đậm. Hãy thử chúng một cách cẩn thận!
    Sử dụng 'as fragrâncias' (mạo từ xác định 'as' cho danh từ giống cái số nhiều 'fragrâncias'). 'Experimenta-as' (đại từ 'as' đứng sau động từ chia ở ngôi 'tu', nối với động từ bằng dấu gạch ngang).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, usavas fragrâncias florais que a tua avó te dava todos os Natais."
    Khi còn bé, cháu thường dùng những loại nước hoa hương hoa mà bà cháu tặng cháu mỗi dịp Giáng Sinh.
    ‘Eras’ là dạng chia của động từ ‘ser’ ở thì Pretérito Imperfeito, ngôi thứ hai số ít (tu). Câu này diễn tả một thói quen trong quá khứ. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'dava'.
  • "Naquela loja antiga, estava sempre a sentir a fragrância intensa de madeira e especiarias que emanava dos móveis."
    Trong cửa hàng cổ kính đó, tôi luôn cảm nhận mùi hương gỗ và gia vị nồng nàn tỏa ra từ những món đồ nội thất.
    Cấu trúc 'estar a sentir' (estava a sentir) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Emanava' là dạng Pretérito Imperfeito của 'emanar', diễn tả một đặc tính liên tục của các món đồ.
  • "Antigamente, as pessoas usavam fragrâncias mais naturais, extraídas diretamente das flores e ervas; hoje em dia, muitas vezes eram fragrâncias sintéticas."
    Ngày xưa, mọi người thường sử dụng các loại nước hoa tự nhiên hơn, được chiết xuất trực tiếp từ hoa và thảo mộc; ngày nay, nhiều khi chúng là các loại nước hoa tổng hợp.
    'Usavam' và 'eram' đều là dạng Pretérito Imperfeito, diễn tả một thói quen hoặc trạng thái thường xuyên trong quá khứ. 'Usavam' chia theo ngôi 'as pessoas' (số nhiều).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu adoro esta nova fragrância de jasmim; ela lembra-me o jardim da minha avó."
    Tôi yêu thích mùi hương hoa nhài mới này; nó làm tôi nhớ đến khu vườn của bà tôi.
    Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) đi với động từ ở ngôi thứ nhất số ít ('adoro'). Đại từ 'ela' thay thế cho 'fragrância'. Đại từ tân ngữ 'me' được đặt sau động từ ('lembra-me'), tuân thủ quy tắc Enclisis của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Tu gostas das fragrâncias que eu estou a usar? Elas foram um presente."
    Cậu có thích những mùi hương mà tớ đang dùng không? Chúng là một món quà đấy.
    Đại từ 'Tu' (bạn - thân mật) được dùng với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('gostas'). Cấu trúc 'estou a usar' (tôi đang dùng) là cách diễn tả hành động đang diễn ra chuẩn châu Âu (estar a + động từ nguyên thể).
  • "Eles, os perfumistas, criam cada fragrância com uma inspiração única."
    Họ, những nhà chế tạo nước hoa, tạo ra mỗi mùi hương với một nguồn cảm hứng độc đáo.
    Đại từ nhân xưng 'Eles' (họ) là chủ ngữ của câu, đi với động từ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('criam'). Cụm từ 'os perfumistas' được dùng để làm rõ chủ ngữ 'Eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)