(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Onde
A1
Advérbio A1 Địa điểm/Mua sắm

Onde

/ˈõ.dɨ/
Xin hỏi chợ K ở đâu ạ?
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Onde" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Em que lugar? Em que sítio?

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở đâu? Tại địa điểm nào?

Exemplos (Ví dụ)

  • "Onde fica o mercado K, por favor?"

    "Xin hỏi chợ K ở đâu ạ?"

  • "Onde estás a pensar ir de férias este ano?"

    "Bạn định đi nghỉ ở đâu năm nay?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Em que lugar(Ở chỗ nào) Em que sítio(Ở địa điểm nào)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Lugar

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo N/A
N/A
(N/A)
Superlativo N/A
N/A
(N/A)
Usage Context Pode aparecer no início, meio ou fim da frase, dependendo do que se pretende enfatizar.
Onde estás? / Estou onde me deixaste. / Não sei onde ir.
(Có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu, tùy thuộc vào điều muốn nhấn mạnh. Bạn đang ở đâu? / Tôi đang ở nơi bạn đã để tôi. / Tôi không biết đi đâu.)
Synonyms Em que lugar, em qual lugar, aonde
Onde fica a estação de comboios? / Aonde você vai?
(Nhà ga xe lửa ở đâu? / Bạn đi đâu?)
Antonyms Nenhum (no sentido literal de lugar).
N/A
(Không có (theo nghĩa đen của địa điểm).)
(Vị trí vocab_tab4_inline)