(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lugar
A1
masculino A1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh doanh

lugar

[luˈɡaɾ]
vị trí
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "lugar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um ponto ou área específica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é o meu lugar favorito na cidade."

    "Đây là vị trí yêu thích của tôi trong thành phố."

  • "Procuro um lugar para estacionar o carro."

    "Tôi đang tìm một chỗ để đậu xe."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sítio(vị trí) posição(vị trí)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) lugares
Este é um dos meus lugares favoritos.
(Đây là một trong những địa điểm yêu thích của tôi.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) lugarzinho
Encontrei um lugarzinho sossegado para ler.
(Tôi tìm thấy một nơi yên tĩnh nhỏ để đọc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)