(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escolha
B1
nome Feminino B1 Tổng quát

escolha

[iʃˈkoʎɐ]
sự lựa chọn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "escolha" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de escolher ou de tomar uma decisão perante duas ou mais possibilidades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động lựa chọn hoặc đưa ra quyết định khi đối mặt với hai hoặc nhiều khả năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A escolha do local para o piquenique foi difícil."

    "Việc lựa chọn địa điểm cho buổi dã ngoại thật khó khăn."

  • "Estou a fazer a minha escolha com cuidado."

    "Tôi đang lựa chọn một cách cẩn thận."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) escolhas
As escolhas que fazemos moldam o nosso futuro.
(Những lựa chọn mà chúng ta đưa ra định hình tương lai của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) escolhinha
Foi uma escolhinha difícil, mas valeu a pena.
(Đó là một lựa chọn nhỏ khó khăn, nhưng nó đáng giá.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para tu fazeres boas escolhas, deves informar-te bem antes de decidir."
    Để bạn đưa ra những lựa chọn tốt, bạn nên tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng trước khi quyết định.
    Infinitivo pessoal 'fazer' được chia thành 'fazeres' (ngôi thứ 2 số ít 'tu') để phù hợp với chủ ngữ. Mệnh đề chứa 'fazeres' chỉ mục đích. Cấu trúc câu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm hiểu thông tin trước khi lựa chọn.
  • "É importante para nós fazermos as escolhas certas, pois estamos a construir o nosso futuro."
    Việc chúng tôi đưa ra những lựa chọn đúng đắn là rất quan trọng, vì chúng tôi đang xây dựng tương lai của mình.
    Infinitivo pessoal 'fazer' được chia thành 'fazermos' (ngôi thứ nhất số nhiều 'nós') để phù hợp với chủ ngữ. 'Estamos a construir' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (xây dựng tương lai).
  • "Dá-se aos jovens a liberdade de fazerem as suas próprias escolhas, mas devem ser responsáveis pelas consequências."
    Người ta cho những người trẻ tuổi sự tự do đưa ra những lựa chọn của riêng họ, nhưng họ phải chịu trách nhiệm cho những hậu quả.
    Infinitivo pessoal 'fazer' được chia thành 'fazerem' (ngôi thứ 3 số nhiều, mặc dù không có chủ ngữ số nhiều rõ ràng, nó ám chỉ 'os jovens'). 'Dá-se' là ví dụ về enclisis (đại từ 'se' đặt sau động từ) và thường thấy trong văn phong Bồ Đào Nha chuẩn.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a refletir sobre a tua escolha de curso, certo?"
    Bạn đang suy nghĩ về lựa chọn ngành học của mình, phải không?
    Đây là câu hỏi thân mật dùng ngôi 'Tu'. 'A tua escolha' là cụm hạn định từ sở hữu ('tua' - của bạn, giống cái số ít, đi với 'escolha' - lựa chọn). 'Estás a refletir' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo), chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì 'refletindo' kiểu Brazil.
  • "As nossas escolhas de vida moldam quem somos."
    Những lựa chọn cuộc sống của chúng ta định hình con người chúng ta.
    'As nossas escolhas' là cụm hạn định từ sở hữu ('nossas' - của chúng ta, giống cái số nhiều, đi với 'escolhas' - những lựa chọn). Động từ 'moldam' được chia theo ngôi thứ ba số nhiều (tương ứng với 'elas' - chúng).
  • "Se a tua escolha for esta, então aceita-a e segue em frente."
    Nếu lựa chọn của bạn là cái này, thì hãy chấp nhận nó và tiếp tục tiến lên.
    Câu này dùng ngôi 'Tu'. 'A tua escolha' là hạn định từ sở hữu ('tua' - của bạn, giống cái số ít, đi với 'escolha' - lựa chọn). 'Aceita-a' thể hiện quy tắc đặt đại từ clitic (Enclise): đại từ 'a' (thay cho 'a escolha') được đặt sau động từ mệnh lệnh 'aceita' và nối bằng dấu gạch ngang, đây là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A escolha que fizeste de vir estudar para Portugal foi a melhor decisão da tua vida, não achas?"
    Việc lựa chọn mà bạn đã làm là đến Bồ Đào Nha học tập là quyết định tốt nhất trong cuộc đời bạn, bạn không nghĩ vậy sao?
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, kết nối hai mệnh đề. 'Fizeste' là quá khứ của 'fazer' chia ở ngôi 'tu'. Cấu trúc câu hỏi thông thường trong tiếng Bồ Đào Nha, với đại từ được đặt cuối câu ('achas' thay vì 'achas tu').
  • "As escolhas cujos resultados não estás a prever podem ter consequências inesperadas."
    Những lựa chọn mà bạn không lường trước được kết quả có thể gây ra những hậu quả bất ngờ.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (possessive relative pronoun). Cấu trúc 'estar a prever' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), nghĩa là 'đang dự đoán'. Chú ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu': 'estás'.
  • "O diretor da empresa, a quem deste a escolha de investir ou não, decidiu adiar a decisão."
    Giám đốc công ty, người mà bạn đã cho quyền lựa chọn đầu tư hay không, đã quyết định hoãn quyết định đó.
    'A quem' là đại từ quan hệ được sử dụng sau giới từ 'a', thay thế cho người. 'Deste' là quá khứ của 'dar' chia ở ngôi 'tu'. Vì 'a quem' thay thế cho người (diretor), nên cần dùng giới từ 'a' trước 'quem'. Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh đối tượng nhận hành động.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Eu sei que é difícil, mas a escolha é tua. Pensa bem no que queres fazer."
    Tớ biết là khó, nhưng sự lựa chọn là của cậu. Hãy suy nghĩ kỹ về điều cậu muốn làm nhé.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật: thể hiện qua tính từ sở hữu 'tua' (của bạn/cậu) và động từ 'queres' (querer) được chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "O senhor já fez a sua escolha ou precisa de mais algum tempo para decidir?"
    Thưa ông, ông đã chọn xong chưa ạ, hay ông cần thêm chút thời gian để quyết định?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'O senhor'. Động từ đi kèm ('fez', 'precisa') được chia ở ngôi thứ 3 số ít, tương tự như với 'ele/ela'.
  • "Parece que estás a fazer muitas escolhas importantes ultimamente. Se precisares de ajuda, diz-me."
    Dạo này có vẻ như cậu đang phải đưa ra nhiều lựa chọn quan trọng. Nếu cần giúp đỡ, hãy nói với tớ.
    Ngôi 'Tu' thân mật (động từ 'estás', 'precisares'). Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('estás a fazer') được dùng cho hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ ('diz-me') theo quy tắc chính vị (ênclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)