oportunidade de emprego
upuɾtuniˈdad(ɨ) dɨ ĩˈpɾeɣu
cơ hội làm việc
Intermediário (B1)
Significado "oportunidade de emprego" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Possibilidade de conseguir um trabalho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cơ hội việc làm, khả năng tìm được một công việc.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou à procura de uma oportunidade de emprego na área de marketing."
"Tôi đang tìm kiếm một cơ hội làm việc trong lĩnh vực marketing."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm danh từ. Lưu ý giới từ 'de'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oportunidades de emprego |
Havia muitas oportunidades de emprego para jovens licenciados.
(Có rất nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oportunidadezinha de emprego |
Apareceu-lhe uma oportunidadezinha de emprego interessante.
(Một cơ hội việc làm nho nhỏ thú vị đã đến với anh ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta é a oportunidade de emprego mais interessante que alguma vez vi. Tu deves estar a candidatar-te!"Đây là cơ hội việc làm thú vị nhất mà tôi từng thấy. Bạn nên nộp đơn ngay!Câu này sử dụng so sánh bậc nhất tuyệt đối (o mais interessante). 'Deves estar a candidatar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nên được thực hiện, chia theo ngôi 'tu'.
-
"A oportunidade de emprego na empresa X é tão boa como a oportunidade de emprego na empresa Y, mas esta última oferece um salário ligeiramente melhor."Cơ hội việc làm ở công ty X tốt ngang với cơ hội việc làm ở công ty Y, nhưng công ty Y đưa ra mức lương tốt hơn một chút.Câu này sử dụng so sánh bằng (tão boa como). 'Um salário ligeiramente melhor' (một mức lương tốt hơn một chút) thể hiện so sánh hơn, với 'ligeiramente' bổ nghĩa.
-
"As oportunidades de emprego na área de tecnologia estão a ser cada vez mais raras. Dá-me uma dica se encontrares alguma que seja menos exigente do que esta em que estou a trabalhar."Các cơ hội việc làm trong lĩnh vực công nghệ đang ngày càng trở nên hiếm hơn. Cho tôi một gợi ý nếu bạn tìm thấy cơ hội nào ít đòi hỏi hơn so với cái mà tôi đang làm.Câu này sử dụng so sánh hơn (menos exigente). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ ('me') sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Estou a trabalhar' là 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
