(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vaga
B1
Feminino B1 Kinh tế

vaga

ˈvaɡɐ
vị trí tuyển dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vaga" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um lugar de trabalho disponível numa empresa ou organização.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vị trí công việc đang còn trống trong một công ty hoặc tổ chức; một chỗ trống.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A empresa tem uma vaga para programador."

    "Công ty có một vị trí tuyển dụng cho lập trình viên."

  • "Estou a procurar uma vaga na área de marketing."

    "Tôi đang tìm kiếm một vị trí tuyển dụng trong lĩnh vực marketing."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vagas
Havia poucas vagas de estacionamento disponíveis.
(Có rất ít chỗ đậu xe có sẵn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaguinha
Preciso de uma vaguinha para estacionar.
(Tôi cần một chỗ nhỏ để đậu xe.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)