orador
/ɔɾɐˈdoɾ/
nhà hùng biện
Independente (B2)
Significado "orador" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que fala em público; aquele que tem o dom da oratória.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhà hùng biện, người có tài diễn thuyết trước công chúng, đặc biệt là người có khả năng hùng biện lưu loát hoặc thuyết phục.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um orador talentoso, capaz de cativar a audiência com as suas palavras."
"Anh ấy là một nhà hùng biện tài năng, có khả năng thu hút khán giả bằng lời nói của mình."
"O político era um orador exímio, sempre a defender os seus ideais com paixão."
"Nhà chính trị là một nhà hùng biện xuất sắc, luôn bảo vệ lý tưởng của mình một cách say mê."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: oradores. Note que em pt-PT, usamos a preposição 'a' antes do infinitivo em construções contínuas (ex: 'Ele está a falar').
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | oradores |
Os oradores discursaram durante a conferência.
(Các diễn giả đã phát biểu trong hội nghị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | oradorzinho |
Ele é um oradorzinho muito talentoso.
(Anh ấy là một diễn giả trẻ rất tài năng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Ontem, na conferência, vi um orador brilhante a falar sobre inteligência artificial."Hôm qua, tại hội nghị, tôi đã thấy một diễn giả xuất sắc đang nói về trí tuệ nhân tạo.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) vì người nói lần đầu đề cập đến một diễn giả chưa xác định, không cụ thể. Cấu trúc 'a falar' sau động từ tri giác 'ver' là cách dùng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
-
"O orador principal está a chegar. Podes ir buscá-lo à entrada, por favor?"Diễn giả chính đang đến đó. Cậu có thể ra đón ông ấy ở lối vào được không?Sử dụng mạo từ xác định 'o' vì cả người nói và người nghe đều biết đang nói về diễn giả chính cụ thể nào. Câu dùng cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' ('está a chegar') và chia động từ 'podes' cho ngôi 'tu' thân mật.
-
"A organização convidou uns oradores internacionais, mas os oradores nacionais foram os mais aplaudidos."Ban tổ chức đã mời một vài diễn giả quốc tế, nhưng các diễn giả trong nước mới là những người được hoan nghênh nhiệt liệt nhất.Sử dụng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' để chỉ 'một vài' diễn giả quốc tế không xác định. Ngược lại, dùng mạo từ xác định số nhiều 'os' để chỉ nhóm diễn giả cụ thể trong nước đã được biết đến.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Ele é um orador excelente e consegue cativar a audiência."Anh ấy là một diễn giả xuất sắc và có khả năng thu hút khán giả.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Ele' (ngôi thứ ba số ít, giống đực) làm chủ ngữ. Động từ 'ser' (là) và 'conseguir' (có thể) được chia tương ứng ở thì hiện tại là 'é' và 'consegue'.
-
"Tu, como orador principal, tens a responsabilidade de abrir a conferência."Bạn, với tư cách là diễn giả chính, có trách nhiệm khai mạc hội nghị.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) làm chủ ngữ. Động từ 'ter' (có) được chia là 'tens' cho phù hợp với ngôi 'Tu', đây là cách dùng chuẩn trong văn phong thân mật ở Bồ Đào Nha.
-
"Nós, os futuros oradores, estamos a treinar o discurso todos os dias."Chúng tôi, những diễn giả tương lai, đang luyện tập bài phát biểu mỗi ngày.Sử dụng đại từ nhân xưng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a treinar') được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (đang luyện tập), đây là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu, thay thế cho dạng Gerúndio (-ndo) của Brazil.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
