comando
[kuˈmɐ̃du]
biệt kích
Independente (B2)
Significado "comando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Soldado especialmente treinado para realizar operações de reconhecimento, sabotagem ou resgate em território inimigo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người lính được huấn luyện đặc biệt để thực hiện các cuộc đột kích hoặc các hoạt động đặc biệt khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O grupo de comandos infiltrou-se no território inimigo durante a noite."
"Đội biệt kích đã xâm nhập vào lãnh thổ địch vào ban đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: comandos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | comandos |
Os comandos foram emitidos pelo capitão.
(Các mệnh lệnh đã được ban hành bởi thuyền trưởng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | comandinho |
Este é um comandinho simples de usar.
(Đây là một lệnh nhỏ dễ sử dụng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Entrego-te este mapa; ele guiar-te-á até aos comandos."Tôi giao cho bạn bản đồ này; nó sẽ dẫn bạn đến chỗ các biệt kích.Ênclise: 'Entrego-te' (Đại từ 'te' sau động từ 'entrego' vì đầu câu). 'guiar-te-á' (Đại từ 'te' được chèn vào giữa động từ 'guiar' và đuôi thì tương lai '-á'). Động từ 'guiar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai đơn, vì chủ ngữ là 'ele' (nó).
-
"Mostro-vos como os comandos estão a preparar a emboscada."Tôi cho các bạn thấy các biệt kích đang chuẩn bị cuộc phục kích như thế nào.Ênclise: 'Mostro-vos' (Đại từ 'vos' sau động từ 'mostro' vì đầu câu). 'estar a preparar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'os comandos' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('estão').
-
"Dirijo-me aos comandos para lhes dar as novas ordens."Tôi đi đến chỗ các biệt kích để trao cho họ những mệnh lệnh mới.Ênclise: 'Dirijo-me' (Đại từ 'me' sau động từ 'dirijo' vì đầu câu). 'lhes dar': Đại từ 'lhes' (đại từ gián tiếp ngôi 3 số nhiều) đứng trước động từ 'dar' vì có cấu trúc 'para' (để) phía trước.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, tu estavas sempre a brincar aos comandos no quintal com os teus amigos."Khi bạn còn trẻ, bạn luôn chơi trò lính biệt kích trong sân sau với bạn bè của mình.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu') để diễn tả hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a brincar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Ngôi 'tu' được dùng một cách thân mật.
-
"Antes de a guerra começar, o meu avô contava que ele e os seus camaradas eram comandos e estavam a preparar-se para defender a fronteira."Trước khi chiến tranh bắt đầu, ông tôi kể rằng ông và đồng đội của mình là lính biệt kích và đang chuẩn bị để bảo vệ biên giới.'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') mô tả bản chất của ông và đồng đội trong quá khứ. 'Estavam a preparar-se' (estar + a + infinitivo + đại từ phản thân) diễn tả một hành động chuẩn bị đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ 'preparar'.
-
"Naquela época, a unidade de elite quase sempre estava a recrutar novos comandos para as suas fileiras."Vào thời điểm đó, đơn vị tinh nhuệ hầu như luôn tuyển dụng những lính biệt kích mới vào hàng ngũ của họ.'Estava a recrutar' (estar + a + infinitivo) miêu tả hành động tuyển dụng diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Quase sempre' bổ nghĩa cho tính thường xuyên của hành động. Lưu ý sử dụng 'comandos' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
