ordenação
[ɔɾðɨˈnaˈsɐ̃w̃]
lễ phong chức
Independente (B2)
Significado "ordenação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de ordenar; consagração de alguém ao sacerdócio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lễ phong chức; hành động phong chức; việc trao hoặc nhận chức thánh; nghi lễ mà một người được biệt riêng cho chức vụ thừa tác được phong.
Exemplos (Ví dụ)
"A ordenação sacerdotal é um momento importante na vida de um padre."
"Lễ phong chức linh mục là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời của một linh mục."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: ordenações. Lưu ý cách phát âm mũi 'ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ordenações |
As ordenações sacerdotais foram realizadas na catedral.
(Các lễ thụ phong linh mục đã được cử hành tại nhà thờ lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ordenaçãozinha |
Foi só uma ordenaçãozinha, nada de mais.
(Đó chỉ là một sự sắp xếp nhỏ thôi, không có gì to tát cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
