(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consagração
B2
noun Feminino B2 Tôn giáo, Nghi lễ

consagração

[kõ.sɐ.ɣɾɐˈsɐ̃w̃]
lễ thánh hiến
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "consagração" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de declarar algo sagrado; dedicação a um propósito religioso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động tuyên bố một điều gì đó là thiêng liêng; sự hiến dâng cho một mục đích tôn giáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A consagração da nova igreja será no próximo domingo."

    "Lễ thánh hiến nhà thờ mới sẽ diễn ra vào Chủ nhật tới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) consagrações
As consagrações dos atletas foram um sucesso.
(As consagrações dos atletas foram um sucesso.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) consagrazinha
Foi uma consagraçãozinha, mas importante.
(Foi uma consagraçãozinha, mas importante.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A consagração deste altar é a nossa maior honra, e estamos a dedicá-lo com todo o nosso fervor."
    Sự thánh hiến bàn thờ này là niềm vinh dự lớn nhất của chúng ta, và chúng ta đang dâng hiến nó với tất cả sự nhiệt thành.
    Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. Cấu trúc 'estamos a dedicar' diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ 'Continuous Aspect'.
  • "Tuas consagrações pessoais são importantes, mas não te esqueças das consagrações da tua família."
    Những sự thánh hiến cá nhân của bạn rất quan trọng, nhưng đừng quên những sự thánh hiến của gia đình bạn.
    Ở đây, 'tuas' (của bạn, số nhiều) và 'tua' (của bạn, số ít) được sử dụng để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'Tu'. Động từ được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "A consagração do meu novo livro é hoje, e espero que a tua presença engrandeça este momento."
    Lễ ra mắt cuốn sách mới của tôi là hôm nay, và tôi hy vọng sự hiện diện của bạn sẽ làm cho khoảnh khắc này thêm ý nghĩa.
    'Meu' (của tôi) và 'tua' (của bạn) được sử dụng để thể hiện quyền sở hữu. Chú ý cách chia động từ 'enriqueça' theo chủ ngữ 'presença'.
Thì Hiện tại đơn
  • "A diocese celebra a consagração da nova igreja com grande pompa todos os anos."
    Giáo phận tổ chức lễ thánh hiến nhà thờ mới rất long trọng mỗi năm.
    Đây là câu ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). Động từ 'celebra' được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Consagração' là danh từ chính của ví dụ.
  • "Tu estás a organizar todas as consagrações para o próximo mês com muita dedicação."
    Bạn (thân mật) đang sắp xếp tất cả các lễ thánh hiến cho tháng tới với sự tận tâm lớn.
    Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estás a organizar' là hình thức diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha (ESTAR A + INFINITIVE) ở thì Hiện tại đơn. 'Consagrações' là dạng số nhiều của danh từ.
  • "O senhor entende a importância da consagração na cultura religiosa portuguesa?"
    Ngài (kính trọng) có hiểu tầm quan trọng của lễ thánh hiến trong văn hóa tôn giáo Bồ Đào Nha không?
    Chúng ta sử dụng danh xưng 'O senhor' (kính trọng, ngôi thứ ba số ít) để thể hiện sự trang trọng. Động từ 'entende' được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) tương ứng với 'O senhor'. 'Consagração' là danh từ số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)