(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordenada
B1
noun Feminino B1 Toán học

ordenada

/ɔɾ.ðɨˈna.ðɐ/
tung độ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ordenada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A coordenada y de um ponto num sistema de coordenadas cartesianas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tọa độ y của một điểm trong một hệ tọa độ hai chiều.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A ordenada do ponto P é 3."

    "Tung độ của điểm P là 3."

  • "Estou a calcular a ordenada do ponto de intersecção."

    "Tôi đang tính tung độ của giao điểm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

coordenada y(tọa độ y)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)