coordenada
/ku.uɾ.deˈna.ðɐ/
tọa độ
Intermediário (B1)
Significado "coordenada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um conjunto de números que, quando combinados, determinam uma posição em relação a um sistema de referência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tập hợp các số, khi kết hợp lại, xác định một vị trí liên quan đến một hệ quy chiếu.
Exemplos (Ví dụ)
"As coordenadas geográficas de Lisboa são 38.7223° N, 9.1393° W."
"Tọa độ địa lý của Lisbon là 38.7223° N, 9.1393° W."
"Precisamos de determinar as coordenadas exatas do ponto de interseção."
"Chúng ta cần xác định tọa độ chính xác của điểm giao nhau."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | coordenadas |
As coordenadas geográficas do local são precisas.
(Tọa độ địa lý của địa điểm rất chính xác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | coordenadinha |
Preciso de uma coordenadinha para encontrar o lugar.
(Tôi cần một chút tọa độ để tìm ra nơi này.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Podes dar-me a coordenada que falta para encontrarmos o local exato?"Bạn có thể cho tôi tọa độ còn thiếu để chúng ta tìm được vị trí chính xác không?Danh từ 'coordenada' ở dạng số ít, giống cái, vì vậy nó đi kèm với mạo từ xác định 'a'. Cấu trúc 'dar-me' (cho tôi) là một ví dụ về Enclisis, quy tắc đặt đại từ sau động từ trong câu mệnh lệnh/yêu cầu thân mật, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Estou a introduzir as coordenadas geográficas no sistema de navegação do carro."Tôi đang nhập các tọa độ địa lý vào hệ thống định vị của xe hơi.Danh từ 'coordenadas' ở dạng số nhiều, giống cái, đi kèm với mạo từ 'as' và tính từ 'geográficas' cũng ở dạng tương ứng. Cấu trúc 'Estou a introduzir' (Tôi đang nhập) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo).
-
"Sem as coordenadas certas, o piloto não conseguiu aterrar o avião em segurança."Không có các tọa độ chính xác, viên phi công đã không thể hạ cánh máy bay an toàn.Ví dụ này cho thấy sự hòa hợp về giống và số. 'Coordenadas' là danh từ giống cái số nhiều, do đó mạo từ 'as' và tính từ 'certas' (chính xác) cũng phải ở dạng giống cái, số nhiều để phù hợp.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei as coordenadas exatas, se estiveres a seguir as instruções corretamente."Tao sẽ đưa cho mày tọa độ chính xác, nếu mày đang làm theo hướng dẫn đúng cách.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) cho thì tương lai. 'Estares a seguir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' đặt giữa động từ 'dar' vì đây là thì tương lai đơn (futuro simples).
-
"Dir-se-iam as coordenadas geográficas mais precisas, se o satélite estivesse a funcionar."Người ta sẽ nói đó là tọa độ địa lý chính xác nhất, nếu vệ tinh đang hoạt động.Sử dụng 'Dir-se-iam' (Mesóclise) cho thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo). 'Estivesse a funcionar' sử dụng cấu trúc continuous aspect. Đại từ 'se' đặt giữa động từ vì đây là mệnh đề điều kiện.
-
"Indicar-te-ia as coordenadas, mas não as estou a encontrar no sistema."Tao sẽ chỉ cho mày tọa độ, nhưng tao không tìm thấy chúng trong hệ thống.Sử dụng 'Indicar-te-ia' (Mesóclise) cho thì điều kiện (condicional). 'Estou a encontrar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Đại từ 'te' được đặt giữa động từ vì đây là thì điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
