(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oriental
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Địa lý, Khí tượng học

oriental

/ɔɾjẽˈtal/
hướng đông
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "oriental" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se situa ou se dirige para o oriente; que provém do oriente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nằm ở hoặc hướng về phía đông; đến từ phía đông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fachada oriental da igreja é mais simples."

    "Mặt tiền phía đông của nhà thờ đơn giản hơn."

  • "O vento oriental traz umidade."

    "Gió đông mang theo hơi ẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

leste(phía đông)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) orientais
Os tapetes orientais são belíssimos.
(Những tấm thảm phương Đông rất đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) orientalzinho
Este restaurante tem um toque orientalzinho.
(Nhà hàng này có một chút hương vị phương Đông.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Oferecer-te-ei um tapete oriental se fores bem-comportado."
    Ta sẽ tặng cho con một tấm thảm phương Đông nếu con ngoan.
    Ênclise (vị trí đại từ sau động từ) xảy ra sau động từ ở thì tương lai ('oferecer') vì đây là mệnh đề khẳng định. Đại từ 'te' (cho con) được gắn vào động từ 'oferecer' bằng dấu gạch nối. Cách dùng 'irei oferecer' (tương lai gần) cũng đúng nhưng ít trang trọng hơn. Sử dụng 'tu' vì mối quan hệ thân mật.
  • "Não lhe daremos presentes orientais enquanto estiveres a portar-te mal."
    Chúng ta sẽ không tặng cho anh ta những món quà phương Đông khi con còn cư xử tệ.
    Proclise (vị trí đại từ trước động từ) xảy ra vì có từ phủ định 'não'. 'Lhe' (cho anh ta) đứng trước động từ 'daremos'. Cấu trúc 'estares a portar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) và tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive'. Sử dụng 'tu' vì mối quan hệ thân mật.
  • "Disse-me o vendedor que as sedas orientais eram as mais procuradas."
    Người bán hàng nói với tôi rằng lụa phương Đông là thứ được tìm kiếm nhiều nhất.
    Ênclise (vị trí đại từ sau động từ) xảy ra sau động từ 'disse' (nói) vì đây là mệnh đề khẳng định và bắt đầu bằng động từ. 'Me' (với tôi) được gắn vào động từ 'disse' bằng dấu gạch nối. Lưu ý thứ tự từ: 'Disse-me o vendedor' thay vì 'O vendedor disse-me' (cách thứ hai cũng đúng nhưng ít tự nhiên hơn trong PT-PT).
Thì Tương lai đơn
  • "No próximo ano, tu visitarás um país oriental pela primeira vez."
    Năm sau, bạn sẽ lần đầu tiên đến thăm một quốc gia phương Đông.
    Động từ 'visitar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'tu' là 'visitarás'. Đây là cách dùng thân mật, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A ementa do restaurante incluirá novas especialidades da cozinha oriental."
    Thực đơn của nhà hàng sẽ bao gồm các đặc sản mới của ẩm thực phương Đông.
    Động từ 'incluir' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi thứ 3 số ít (A ementa) là 'incluirá'. Tính từ 'oriental' bổ nghĩa cho danh từ 'cozinha'.
  • "Eles aprenderão sobre a filosofia oriental nas aulas de história."
    Họ sẽ học về triết học phương Đông trong các buổi học lịch sử.
    Động từ 'aprender' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi thứ 3 số nhiều (Eles) là 'aprenderão'. Tính từ 'oriental' bổ nghĩa cho danh từ 'filosofia'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres considerado um especialista oriental, deves estar a estudar mandarim durante anos."
    Để được coi là một chuyên gia về phương Đông, bạn phải học tiếng Quan Thoại trong nhiều năm.
    Uso do infinitivo pessoal 'seres' (tu seres) para indicar a condição para seres considerado um especialista. 'Estar a estudar' indica ação contínua no presente.
  • "É importante os alunos estarem a ler sobre a filosofia oriental para compreenderem melhor as culturas asiáticas."
    Điều quan trọng là học sinh phải đọc về triết học phương Đông để hiểu rõ hơn về văn hóa châu Á.
    Uso do infinitivo pessoal 'estarem a ler' (eles estarem a ler) após a expressão impessoal 'É importante'. 'Estar a ler' enfatiza a ação de leitura em andamento.
  • "Antes de ires para o Japão, aconselho-te a estares a pesquisar sobre a etiqueta oriental, pois é muito diferente da nossa."
    Trước khi bạn đến Nhật Bản, tôi khuyên bạn nên tìm hiểu về nghi thức phương Đông, vì nó rất khác với chúng ta.
    Uso do infinitivo pessoal 'ires' (tu ires) e 'estares a pesquisar' (tu estares a pesquisar) após as preposições 'antes de' e 'a'. Observa a colocação pronominal 'aconselho-te' (ênclise após o verbo no início da frase).
(Vị trí vocab_tab4_inline)