ocidental
/u.si.dẽˈtaɫ/
kiểu phương Tây
Intermediário (B1)
Significado "ocidental" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente ao Ocidente; que segue os costumes ou a cultura dos países ocidentais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang phong cách phương Tây; theo kiểu phương Tây; chịu ảnh hưởng từ văn hóa, phong tục, hoặc thời trang của các nước phương Tây (châu Âu và Bắc Mỹ).
Exemplos (Ví dụ)
"A cultura ocidental tem uma grande influência na sociedade global."
"Văn hóa phương Tây có ảnh hưởng lớn đến xã hội toàn cầu."
"Estou a ler um livro sobre a história da arte ocidental."
"Tôi đang đọc một cuốn sách về lịch sử nghệ thuật phương Tây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | ocidentais |
Os valores ocidentais são frequentemente debatidos.
(Các giá trị phương Tây thường được tranh luận.) |
| Diminutive (Diminutivo) | ocidentalzinho |
Um toque ocidentalzinho na decoração.
(Một chút phương Tây nhỏ trong trang trí.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre a desenhar paisagens ocidentais, cheias de montanhas e campos verdejantes."Khi còn bé, con luôn vẽ những phong cảnh phương Tây, đầy những ngọn núi và cánh đồng xanh tươi.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a desenhar' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ (continuous aspect).
-
"Naquela época, ele lia romances ocidentais e procurava imitá-los nos seus próprios escritos; estava a tentar encontrar a sua voz."Vào thời điểm đó, anh ấy đọc tiểu thuyết phương Tây và cố gắng bắt chước chúng trong các tác phẩm của mình; anh ấy đang cố gắng tìm kiếm giọng văn của mình.'Lia' (Pretérito Imperfeito) diễn tả hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Estava a tentar' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả một quá trình, một nỗ lực đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Antes de viajares para a Ásia, vivias num bairro ocidental e estavas a habituar-te a um estilo de vida mais europeu."Trước khi con đi du lịch đến châu Á, con sống trong một khu phố phương Tây và đang làm quen với một lối sống đậm chất châu Âu hơn.'Vivias' (Pretérito Imperfeito) diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estavas a habituar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a...' để chỉ một quá trình làm quen đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Đại từ 'te' được đặt sau động từ (enclisis) vì câu bắt đầu bằng 'Antes de'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, tu foste o turista ocidental que mais gastou dinheiro na minha loja."Năm ngoái, bạn là du khách phương Tây chi nhiều tiền nhất trong cửa hàng của tôi.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'foste' chia ở Pretérito Perfeito Simples. 'Ocidental' bổ nghĩa cho 'turista', chỉ người đến từ phương Tây. Pretérito Perfeito Simples diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Quando chegaste a Lisboa, pensaste que a cultura ocidental seria igual à da América, não foi?"Khi bạn đến Lisbon, bạn nghĩ rằng văn hóa phương Tây sẽ giống với văn hóa Mỹ, phải không?Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'chegaste' và 'pensaste' chia ở Pretérito Perfeito Simples. 'Ocidental' bổ nghĩa cho 'cultura'. Pretérito Perfeito Simples diễn tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Cấu trúc 'não foi?' là một câu hỏi đuôi.
-
"Ontem, eles foram os primeiros a criticar a influência ocidental na música tradicional portuguesa."Hôm qua, họ là những người đầu tiên chỉ trích ảnh hưởng của phương Tây đến âm nhạc truyền thống Bồ Đào Nha.Sử dụng 'eles' (ngôi thứ ba số nhiều) với động từ 'foram' chia ở Pretérito Perfeito Simples. 'Ocidental' bổ nghĩa cho 'influência'. Pretérito Perfeito Simples được sử dụng để mô tả một hành động hoàn thành trong quá khứ. Ví dụ này không sử dụng 'tu' để nhấn mạnh vào ngôi thứ 3 số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, sendo de uma cultura ocidental, estás a adaptar-te bem aos costumes portugueses?"Bạn, vì đến từ một nền văn hóa phương Tây, có đang thích nghi tốt với phong tục Bồ Đào Nha không?Sử dụng 'Tu' cho đối tượng thân mật. 'Estás a adaptar-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'adaptar' (enclisis) vì nó không đứng đầu câu và không có từ phủ định hay đại từ quan hệ phía trước.
-
"A senhora, sendo uma especialista em arte ocidental, pode dar-me a sua opinião sobre esta pintura?"Thưa bà, là một chuyên gia về nghệ thuật phương Tây, bà có thể cho tôi ý kiến về bức tranh này không?Sử dụng 'A senhora' (bà) vì đối tượng trang trọng. 'Dar-me' là cách đặt đại từ (enclisis) sau động từ khi bắt đầu câu hỏi. 'Pode' là động từ auxiliar.
-
"Tu e o teu amigo ocidental estais a aprender português rapidamente. Que bom!"Bạn và người bạn phương Tây của bạn đang học tiếng Bồ Đào Nha rất nhanh. Thật tốt!Sử dụng 'Tu' cho đối tượng thân mật. Động từ 'estais' chia theo ngôi thứ hai số nhiều (vocês, nhưng được lược bỏ). 'Estais a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý rằng mặc dù đang nói về 2 người nhưng vì có 'tu' thì vẫn phải chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
