origens
[uˈɾiʒɐ̃ʃ]
nguồn gốc
Intermediário (B1)
Significado "origens" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ponto ou lugar onde algo começa, surge ou tem a sua proveniência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm hoặc nơi mà một cái gì đó bắt đầu, nảy sinh hoặc có nguồn gốc.
Exemplos (Ví dụ)
"As origens da minha família são portuguesas."
"Nguồn gốc của gia đình tôi là người Bồ Đào Nha."
"Estou a pesquisar as origens desta palavra."
"Tôi đang nghiên cứu nguồn gốc của từ này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái, số nhiều của 'origem'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | origens |
As origens daquela família são humildes.
(Nguồn gốc của gia đình đó rất khiêm tốn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | origenzinhas |
Este livro explora as origenzinhas da nossa cultura.
(Cuốn sách này khám phá những nguồn gốc nhỏ bé của văn hóa chúng ta.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acreditamos que as tuas origens humildes dar-te-ão a força necessária para superares qualquer obstáculo que encontrarás no futuro."Chúng tôi tin rằng nguồn gốc khiêm tốn của bạn sẽ cho bạn sức mạnh cần thiết để vượt qua bất kỳ trở ngại nào mà bạn sẽ gặp phải trong tương lai.Futuro do Indicativo (dar-te-ão) được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Dar-te-ão' là enclisis (đại từ 'te' gắn liền phía sau động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều). 'Encontrarás' là cách chia ngôi 'tu' của 'encontrar'.
-
"No futuro, a investigação sobre as origens da vida na Terra estará a revelar segredos surpreendentes sobre a nossa existência."Trong tương lai, việc nghiên cứu về nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất sẽ tiết lộ những bí mật đáng kinh ngạc về sự tồn tại của chúng ta.Futuro do Indicativo kết hợp với 'estar a + infinitivo' (estará a revelar) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estar a revelar' diễn tả một hành động liên tục đang diễn ra.
-
"Se conheceres as tuas origens, saberás melhor quem és e o que poderás vir a ser no futuro. Contar-te-ei a história da família quando estiveres mais velho."Nếu bạn biết nguồn gốc của mình, bạn sẽ hiểu rõ hơn bạn là ai và bạn có thể trở thành gì trong tương lai. Ta sẽ kể cho con nghe câu chuyện về gia đình khi con lớn hơn.Futuro do Indicativo (saberás, poderás) được sử dụng để diễn tả những khả năng hoặc kết quả trong tương lai. 'Contar-te-ei' là enclisis (đại từ 'te' gắn liền phía sau động từ chia ở ngôi thứ nhất số ít) và dùng khi bắt đầu câu. 'Estiveres' là cách chia ngôi 'tu' ở Subjuntivo.
Giống và Số của danh từ
-
"As origens daquele rio são nas montanhas da Serra da Estrela."Nguồn gốc của con sông kia nằm trên dãy núi Serra da Estrela.'Origens' là danh từ giống cái, số nhiều, do đó quán từ xác định 'as' được sử dụng. Động từ 'são' chia theo ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'as origens'.
-
"Tu estás a investigar as origens da tua família há muito tempo?"Có phải bạn đang điều tra nguồn gốc gia đình mình từ rất lâu rồi không?'Origens' vẫn là danh từ giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a investigar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 2 số ít (estás).
-
"As origens do problema estão a ser analisadas por uma equipa de especialistas."Nguồn gốc của vấn đề đang được phân tích bởi một đội ngũ chuyên gia.'Origens' là danh từ số nhiều. Cấu trúc 'estar a ser + participio passado' diễn tả bị động tiếp diễn (đang được phân tích). Vì chủ ngữ là 'as origens', động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (estão).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para eles terem origens humildes, trabalharam arduamente para alcançar o sucesso."Để họ có xuất thân khiêm tốn, họ đã làm việc chăm chỉ để đạt được thành công.Ví dụ này sử dụng 'terem' (chia 'ter' ở Infinitivo Pessoal cho 'eles'). 'Para' diễn tả mục đích. Lưu ý: 'origens humildes' (xuất thân khiêm tốn).
-
"É importante para ti conheceres as tuas origens para compreenderes quem és."Điều quan trọng là bạn phải biết nguồn gốc của mình để hiểu bạn là ai.Sử dụng 'conheceres' (chia 'conhecer' ở Infinitivo Pessoal cho 'tu'). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu'. Cụm từ 'as tuas origens' (nguồn gốc của bạn).
-
"Apesar de serem de origens diferentes, encontraram um terreno comum."Mặc dù có nguồn gốc khác nhau, họ đã tìm thấy một điểm chung.Sử dụng 'serem' (chia 'ser' ở Infinitivo Pessoal cho 'eles/elas'). 'Apesar de' biểu thị sự tương phản. 'Origens diferentes' (nguồn gốc khác nhau) được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng.
Thì Hiện tại đơn
-
"Nós estudamos as origens da língua portuguesa."Chúng tôi nghiên cứu nguồn gốc của tiếng Bồ Đào Nha.Động từ 'estudar' được chia ở ngôi 'nós' (chúng tôi) trong 'Presente do Indicativo' (Thì Hiện tại đơn) để diễn tả một hành động thường xuyên hoặc một sự thật.
-
"Tu conheces bem as origens da tua família?"Bạn có biết rõ nguồn gốc gia đình mình không?Động từ 'conhecer' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn thân mật) trong 'Presente do Indicativo'. Đây là cách dùng chuẩn Châu Âu cho văn phong thân mật, tránh dùng 'Você'.
-
"Eles estão a investigar as origens do projeto."Họ đang điều tra nguồn gốc của dự án.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a investigar') BẮT BUỘC được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (khác với Gerundio kiểu Brazil). Động từ 'estar' được chia ở 'Presente do Indicativo' (ngôi 'eles').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
