(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proveniência
C1
noun Feminino C1 Nghiên cứu học thuật, Bảo tàng học, Lịch sử nghệ thuật

proveniência

/pɾuvɐˈnjẽsiɐ/
nghiên cứu nguồn gốc
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proveniência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Investigação sistemática da história e da propriedade de um objeto ou obra de arte, especialmente para determinar a sua autenticidade e origem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiên cứu một cách có hệ thống về lịch sử và quyền sở hữu của một đối tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt để xác định tính xác thực và nguồn gốc của nó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O museu está a conduzir uma investigação exaustiva sobre a proveniência do artefacto."

    "Bảo tàng đang tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng về nguồn gốc của cổ vật."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) proveniências
As proveniências dos produtos foram verificadas.
(Nguồn gốc của các sản phẩm đã được kiểm tra.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) proveniênciazinha
Esta é só uma proveniênciazinha.
(Đây chỉ là một nguồn gốc nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)