originado
/uɾiʒiˈnadu/
bắt nguồn
Intermediário (B1)
Significado "originado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que teve origem; que provém de; que deriva de.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'originate': Bắt nguồn từ; khởi đầu; nảy sinh.
Exemplos (Ví dụ)
"O problema originou-se de uma falha no sistema."
"Vấn đề bắt nguồn từ một lỗi trong hệ thống."
"A tradição tem originado muitas festas populares."
"Truyền thống đã bắt nguồn cho nhiều lễ hội dân gian."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Este é o particípio passado e pretérito perfeito do verbo 'originar'. Atenção à colocação pronominal (clíticos) em frases complexas.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | origino |
Eu origino esta ideia na minha mente.
(Tôi nảy sinh ý tưởng này trong đầu.) |
| Tu | originas | |
| Ele/Você | origina | |
| Nós | originamos | |
| Eles/Vocês | originam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | originei |
Eu originei este projeto há dois anos.
(Tôi đã khởi xướng dự án này hai năm trước.) |
| Tu | originaste | |
| Ele/Você | originou | |
| Nós | originámos | |
| Eles/Vocês | originaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | originava |
Quando era criança, originava muitas histórias na minha cabeça.
(Khi còn nhỏ, tôi thường nghĩ ra rất nhiều câu chuyện trong đầu.) |
| Tu | originavas | |
| Ele/Você | originava | |
| Nós | originávamos | |
| Eles/Vocês | originavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O problema tem originado de uma falha no sistema, estando agora a ser investigado."Vấn đề bắt nguồn từ một lỗi trong hệ thống và hiện đang được điều tra.Động từ 'originado' ở dạng phân từ quá khứ được dùng để chỉ nguồn gốc của vấn đề. Cấu trúc 'estar a ser' + phân từ quá khứ diễn tả một hành động thụ động đang diễn ra.
-
"Essas dificuldades têm originado de decisões mal ponderadas que tu tomaste."Những khó khăn đó bắt nguồn từ những quyết định thiếu cân nhắc mà bạn đã đưa ra.Động từ 'originado' chỉ nguyên nhân của các khó khăn. 'Tomaste' là dạng quá khứ hoàn thành của 'tomar' chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ 'te' được đặt sau động từ 'tomaste' do câu khẳng định.
-
"Os conflitos têm originado de interpretações erradas dos regulamentos, e estão a afetar o desempenho da equipa."Các xung đột bắt nguồn từ những diễn giải sai lệch về các quy định và đang ảnh hưởng đến hiệu suất của đội.Động từ 'originado' chỉ nguồn gốc của các xung đột. Cấu trúc 'estar a afetar' (đang ảnh hưởng) thể hiện một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Động từ phản thân
-
"Tu preocupas-te demasiado com a opinião dos outros, e isso tem-se originado de uma insegurança profunda que estás a sentir."Bạn lo lắng quá nhiều về ý kiến của người khác, và điều đó bắt nguồn từ sự bất an sâu sắc mà bạn đang cảm thấy.Câu này sử dụng 'preocupar-se' (động từ phản thân) ở ngôi 'Tu' (preocupas-te). 'Tem-se originado' là 'ter-se originado' ở thì Presente do Indicativo, nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc bắt nguồn. 'Estás a sentir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Eles questionam-se sobre a razão pela qual a discussão se tem originado, mas não estão a chegar a nenhuma conclusão."Họ tự hỏi tại sao cuộc tranh cãi lại bắt nguồn, nhưng họ không đi đến kết luận nào.'Questionam-se' là dạng phản thân của 'questionar' (tự hỏi). 'Se tem originado' là dạng hoàn thành của 'originar-se', chỉ ra nguồn gốc. 'Estão a chegar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra (đang đi đến).
-
"Eu arrependo-me de não ter estudado mais. Este sentimento tem-se originado da minha falta de preparação para o exame."Tôi hối hận vì đã không học nhiều hơn. Cảm giác này bắt nguồn từ việc tôi thiếu chuẩn bị cho kỳ thi.'Arrependo-me' là dạng phản thân của 'arrepender-se' (hối hận). 'Tem-se originado' (ter-se originado) là thì Presente do Indicativo, diễn tả nguồn gốc của cảm giác hối hận. Đại từ 'me' được đặt sau động từ vì đầu câu khẳng định ('arrependo').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
