(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ovário
B1
nome masculino B1 Sinh học, Y học

ovário

/ɔˈvaɾiu/
buồng trứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ovário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Órgão par da fêmea dos animais vertebrados onde se formam os óvulos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cơ quan sinh sản của con cái, nơi sản xuất ra noãn (trứng), có ở người và các động vật có xương sống khác theo cặp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A remoção dos ovários pode levar à menopausa precoce."

    "Việc cắt bỏ buồng trứng có thể dẫn đến mãn kinh sớm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gónada feminina(tuyến sinh dục nữ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ovários
Os ovários são órgãos importantes do sistema reprodutor feminino.
(Buồng trứng là những cơ quan quan trọng của hệ thống sinh sản nữ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ovariozinho
A médica encontrou um ovariozinho ligeiramente aumentado.
(Bác sĩ tìm thấy một buồng trứng hơi to.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Disse-te que os ovários dela estão a ser minuciosamente avaliados pelo médico."
    Tôi đã nói với bạn rằng buồng trứng của cô ấy đang được bác sĩ đánh giá tỉ mỉ.
    Sử dụng 'disse-te' (ênclise) vì đầu câu. 'Estar a ser avaliados' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Dela' là sở hữu cách của 'ela'.
  • "Se os ovários te provocam tanta dor, porque não procuras ajuda médica?"
    Nếu buồng trứng gây cho bạn quá nhiều đau đớn, tại sao bạn không tìm kiếm sự giúp đỡ y tế?
    'Te provocam' (próclise) vì có 'se' (mệnh đề điều kiện). 'Procuras' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Para evitar problemas futuros, examiná-los-emos cuidadosamente, focando nos ovários."
    Để tránh các vấn đề trong tương lai, chúng tôi sẽ kiểm tra chúng cẩn thận, tập trung vào buồng trứng.
    'Examiná-los-emos' (ênclise) vì không có yếu tố nào gây ra próclise. '-los' thay thế cho 'os ovários' (số nhiều, giống đực). 'Para evitar' là một cụm giới từ chỉ mục đích.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para os médicos analisarem os ovários para diagnosticarem possíveis problemas de fertilidade, e para tu os analisares com cuidado."
    Điều quan trọng là các bác sĩ phải phân tích buồng trứng để chẩn đoán các vấn đề sinh sản tiềm ẩn, và để bạn phân tích chúng một cách cẩn thận.
    Sử dụng 'para + infinitivo pessoal' ('analisarem', 'analisares') để diễn tả mục đích. 'Estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'analisar' được chia ở Infinitivo Pessoal cho 'os médicos' (ngôi 3 số nhiều) và 'tu' (ngôi 2 số ít).
  • "Depois de os cientistas estudarem os ovários ao microscópio, vocês podem estar a ver os resultados."
    Sau khi các nhà khoa học nghiên cứu buồng trứng dưới kính hiển vi, các bạn có thể đang xem kết quả.
    Sử dụng 'depois de + infinitivo pessoal' ('estudarem'). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động 'xem' đang diễn ra ở thời điểm hiện tại. 'estarem a ver' chia theo ngôi 'vocês' (ngôi 2 số nhiều).
  • "Para nós protegermos os nossos ovários, é crucial estarmos a adotar um estilo de vida saudável; e para vós os protegerdes, precisam de estar informados."
    Để chúng ta bảo vệ buồng trứng của mình, điều quan trọng là chúng ta phải áp dụng một lối sống lành mạnh; và để các bạn bảo vệ chúng, các bạn cần phải được thông tin đầy đủ.
    Sử dụng 'para + infinitivo pessoal' ('protegermos', 'protegerdes') diễn tả mục đích. 'Estarmos a adotar' diễn tả hành động 'áp dụng' đang diễn ra, được chia cho 'nós' (ngôi 1 số nhiều). 'protegerdes' chia theo ngôi 'vós' (ngôi 2 số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)