óvulos
[ˈɔvuluʃ]
trứng (số nhiều)
Intermediário (B1)
Significado "óvulos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Plural de 'óvulo', célula reprodutiva feminina.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số nhiều của 'ovum', tế bào sinh sản của con cái (trứng).
Exemplos (Ví dụ)
"A mulher produz óvulos durante a sua vida reprodutiva."
"Người phụ nữ sản xuất trứng trong suốt cuộc đời sinh sản của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'óvulo'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | óvulos |
A fertilização ocorre quando um espermatozoide encontra um ou mais óvulos.
(Sự thụ tinh xảy ra khi một tinh trùng gặp một hoặc nhiều trứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ovulozinhos |
Os ovulozinhos são muito pequenos para serem vistos a olho nu.
(Những noãn nhỏ rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu dás os óvulos para a clínica de fertilidade, mas estás a sentir-te ansiosa."Bạn hiến trứng cho phòng khám sinh sản, nhưng bạn đang cảm thấy lo lắng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) và chia động từ 'dar' (cho) ở thì hiện tại đơn cho phù hợp. Cấu trúc 'estar a sentir-te' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). Vị trí của đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis (đặt sau động từ) vì nó không bắt đầu câu.
-
"Neste momento, os cientistas estão a analisar os óvulos ao microscópio no laboratório."Ngay lúc này, các nhà khoa học đang phân tích những quả trứng dưới kính hiển vi trong phòng thí nghiệm.Sử dụng cấu trúc 'estar a analisar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os cientistas' (các nhà khoa học) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão). 'Óvulos' là tân ngữ số nhiều.
-
"A senhora doutora explica que os teus óvulos são de excelente qualidade e que espera que resultem numa gravidez bem-sucedida."Bác sĩ giải thích rằng trứng của bạn có chất lượng tuyệt vời và hy vọng chúng sẽ dẫn đến một thai kỳ thành công.Sử dụng 'A senhora doutora' (bác sĩ) như một cách xưng hô lịch sự. Động từ 'ser' (là) được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (são) vì chủ ngữ là 'os teus óvulos' (trứng của bạn), ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
