(Vị trí top_banner)
Hình minh họa óvulo
B1
nome feminino B1 Sinh học

óvulo

[ˈɔvulu]
tế bào trứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "óvulo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Célula reprodutiva feminina; gâmeta feminino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tế bào sinh sản của giống cái; noãn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O óvulo é libertado do ovário durante a ovulação."

    "Trứng được giải phóng từ buồng trứng trong quá trình rụng trứng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

célula germinativa feminina(tế bào mầm sinh dục cái)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) óvulos
A médica explicou o processo de fertilização dos óvulos.
(Bác sĩ giải thích quá trình thụ tinh của các tế bào trứng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) óvulozinho
Ela observou um óvulozinho ao microscópio.
(Cô ấy quan sát một tế bào trứng nhỏ dưới kính hiển vi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)