feminino
[fɨ.miˈni.nu]
như con gái
Intermediário (B1)
Significado "feminino" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem características tradicionalmente associadas às mulheres ou meninas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài hoặc tính cách giống con gái.
Exemplos (Ví dụ)
"O bebé tem traços muito femininos."
"Đứa bé có những đường nét rất nữ tính."
"Ela tem um ar feminino e delicado."
"Cô ấy có vẻ ngoài nữ tính và dịu dàng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Dùng để miêu tả người hoặc vật có đặc điểm giống con gái. Luôn phải chia theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | femininos |
Os vestidos femininos estão na promoção.
(Những chiếc váy nữ tính đang được giảm giá.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | feminininho |
Um toque feminininho na decoração faz toda a diferença.
(Một chút nữ tính trong trang trí tạo nên sự khác biệt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A rapariga, que é considerada feminina pela sua delicadeza, está a ler um livro."Cô gái, người mà được xem là nữ tính bởi sự tinh tế của mình, đang đọc một cuốn sách.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'A rapariga'. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Feminina' được dùng để miêu tả đặc điểm của cô gái.
-
"A saia, cujo padrão floral é frequentemente associado ao feminino, dá-te um ar primaveril encantador. "Chiếc váy, mà họa tiết hoa của nó thường được liên tưởng đến sự nữ tính, mang lại cho bạn một vẻ ngoài mùa xuân quyến rũ.Đại từ quan hệ 'cujo' chỉ sự sở hữu (padrão da saia). 'Dá-te' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì bắt đầu câu. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' (2 số ít). 'Feminino' ở đây liên quan đến họa tiết của váy.
-
"A escritora, quem sempre defendeu os direitos femininos, está agora a escrever um novo livro sobre igualdade de género."Nữ nhà văn, người mà luôn bảo vệ quyền của phụ nữ, hiện đang viết một cuốn sách mới về bình đẳng giới.Đại từ quan hệ 'quem' thay thế cho 'A escritora' (chỉ người). Cấu trúc 'estar a escrever' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Femininos' được dùng để bổ nghĩa cho 'direitos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
