(Vị trí top_banner)
Hình minh họa óxido
B1
substantivo masculino B1 Hóa học

óxido

[ˈɔksidu]
oxide
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "óxido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um composto químico que contém oxigénio e outro elemento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hợp chất của oxy với một nguyên tố hoặc gốc khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O óxido de ferro é conhecido como ferrugem."

    "Ôxít sắt được biết đến như là rỉ sét."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

combinação com oxigénio(kết hợp với oxy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) óxidos
Os óxidos são compostos químicos importantes.
(Các oxit là những hợp chất hóa học quan trọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) oxidinho
Adicionámos um bocadinho de oxidinho à mistura.
(Chúng tôi đã thêm một chút xíu oxit vào hỗn hợp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O portão foi coberto por uma camada de óxido após ter estado exposto à chuva durante semanas. O metal ficou completamente destruído."
    Cánh cổng đã bị bao phủ bởi một lớp oxit sau khi tiếp xúc với mưa trong nhiều tuần. Kim loại đã bị phá hủy hoàn toàn.
    ‘Coberto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘cobrir’. Lưu ý cấu trúc ‘ter estado a...’ (đã từng ở trong trạng thái...). 'Foi coberto' là dạng bị động của thì quá khứ.
  • "A ferrugem é óxido de ferro. O problema foi resolvido com recurso a uma solução química muito forte."
    Rỉ sét là oxit sắt. Vấn đề đã được giải quyết bằng cách sử dụng một dung dịch hóa học rất mạnh.
    ‘Resolvido’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘resolver’. ‘Foi resolvido’ là dạng bị động của thì quá khứ. Lưu ý giới từ 'com recurso a' (bằng cách sử dụng).
  • "Tenho a certeza que o problema do óxido já está impresso na tua memória. Espero que tenhas aprendido algo hoje!"
    Tôi chắc chắn rằng vấn đề về oxit đã được khắc sâu trong trí nhớ của bạn. Hy vọng bạn đã học được điều gì đó hôm nay!
    ‘Impresso’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘imprimir’. Sử dụng 'tenho a certeza' (tôi chắc chắn). Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu': 'tenhas aprendido'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o meu óxido favorito, a ferrugem que está a cobrir o portão."
    Đây là oxit yêu thích của tôi, rỉ sét đang bao phủ cánh cổng.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi), một đại từ sở hữu. 'Está a cobrir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra (đang bao phủ). 'Ferrugem' là một loại 'óxido'.
  • "Os teus óxidos são diferentes dos meus; os teus brilham, os meus são baços."
    Các oxit của bạn khác với của tôi; của bạn thì sáng bóng, của tôi thì xỉn màu.
    Sử dụng 'teus' (của bạn) và 'meus' (của tôi), những đại từ sở hữu ở dạng số nhiều. Lưu ý sự hòa hợp giữa 'óxidos' số nhiều và 'teus', 'meus' cũng số nhiều. 'São baços' thể hiện tính chất của 'meus óxidos'.
  • "Este problema com o óxido é nosso, temos de o resolver nós próprios."
    Vấn đề với oxit này là của chúng ta, chúng ta phải tự mình giải quyết nó.
    'Nosso' (của chúng ta) là một hạn định từ sở hữu. 'O resolver' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement), tuân theo quy tắc đặt sau động từ (enclisis) khi không có yếu tố kích hoạt proclisis. 'Nós próprios' nhấn mạnh chủ thể 'nós' tự thực hiện hành động.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O ferro, que está a enferrujar, forma um óxido vermelho."
    Sắt, cái mà đang bị rỉ sét, tạo thành một loại ôxít màu đỏ.
    Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để bổ nghĩa cho 'ferro'. Cấu trúc 'estar a enferrujar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) thay vì dùng gerundio. 'Enferrujar' có nghĩa là 'bị rỉ sét'.
  • "Os óxidos, cujas propriedades químicas variam, são importantes na indústria."
    Các ôxít, mà tính chất hóa học của chúng khác nhau, rất quan trọng trong công nghiệp.
    'Cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) chỉ sự sở hữu của 'propriedades químicas' đối với 'óxidos'. 'Variam' là động từ chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
  • "O cobre, a quem atribuem a formação de óxidos esverdeados, é muito usado em canalizações. Dá-me o cobre de que estás a falar."
    Đồng, cái mà người ta gán cho sự hình thành các ôxít màu xanh lục, được sử dụng nhiều trong hệ thống ống nước. Cho tao miếng đồng mà mày đang nói tới.
    'A quem' (đại từ quan hệ) được dùng vì 'cobre' là đối tượng gián tiếp của hành động 'atribuem'. 'Dá-me' (enclisis) là dạng mệnh lệnh, cho thấy đại từ 'me' (tao/tôi) đặt sau động từ 'dá'. 'De que estás a falar' có nghĩa là 'mà mày đang nói tới'. Cấu trúc 'estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)