(Vị trí top_banner)
Hình minh họa químico
B1
substantivo, Masculino B1 Geral

químico

/ˈki.mi.ku/
hóa chất
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "químico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma substância com uma composição molecular definida, obtida por síntese ou extração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hợp chất hoặc chất riêng biệt, đặc biệt là một chất được điều chế nhân tạo hoặc thu được bằng quy trình hóa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este laboratório está a realizar análises químicas."

    "Phòng thí nghiệm này đang thực hiện các phân tích hóa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) químicos
Os químicos estão a trabalhar no laboratório.
(Các nhà hóa học đang làm việc trong phòng thí nghiệm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) químicozinho
Ele é um químicozinho muito inteligente.
(Anh ấy là một nhà hóa học nhỏ bé rất thông minh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O químico está a analisar a composição da substância desconhecida no laboratório."
    Nhà hóa học đang phân tích thành phần của chất lạ trong phòng thí nghiệm.
    Mạo từ xác định 'O' (nam, số ít) được dùng vì chúng ta đang nói về một nhà hóa học cụ thể. Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Tens de comprar um químico específico para esta reação, tu sabes qual é, não sabes?"
    Bạn cần mua một loại hóa chất cụ thể cho phản ứng này, bạn biết đó là loại nào mà, đúng không?
    Mạo từ không xác định 'um' (nam, số ít) được dùng vì chúng ta không chỉ định một hóa chất cụ thể nào cho đến sau. Ngôi 'Tens' (từ 'ter') là cách chia động từ ở ngôi thứ 2 số ít 'tu' (thân mật).
  • "Os químicos da empresa estão a desenvolver novos materiais para a indústria automóvel."
    Các nhà hóa học của công ty đang phát triển các vật liệu mới cho ngành công nghiệp ô tô.
    Mạo từ xác định 'Os' (nam, số nhiều) được dùng vì chúng ta đang nói về các nhà hóa học cụ thể của công ty đó. Cấu trúc 'estar a desenvolver' diễn tả hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório, escrito pelo químico-chefe, foi finalmente aceite pela direção."
    Bản báo cáo, do nhà hóa học trưởng viết, cuối cùng đã được ban giám đốc chấp thuận.
    Sử dụng 'escrito', là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Phân từ này đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho 'O relatório' và phải phù hợp về giống (giống đực) và số (số ít).
  • "A mistura perigosa de químicos foi feita sem supervisão adequada."
    Hỗn hợp hóa chất nguy hiểm đó đã được tạo ra mà không có sự giám sát thích hợp.
    'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm, tạo ra). Ở đây, 'feita' phải ở dạng giống cái, số ít để phù hợp với chủ ngữ là 'A mistura' (hỗn hợp), chứ không phải 'químicos'.
  • "A porta do armazém onde os químicos estão guardados foi aberta. Foste tu que a abriste?"
    Cửa nhà kho nơi các hóa chất được cất giữ đã bị mở. Có phải cậu đã mở nó không?
    Sử dụng 'aberta', là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'abrir' (mở). Câu hỏi thứ hai dùng ngôi 'tu' ('Foste', 'abriste') và tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) sau động từ: 'abriste-a?', hoặc trong trường hợp này, để tránh âm khó nghe, đại từ được đưa lên trước với cấu trúc nhấn mạnh 'que': 'Foste tu que a abriste?'.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás a estudar químicos na universidade, não é? Interessa-te muito essa área."
    Bạn đang học hóa học ở trường đại học, đúng không? Bạn rất quan tâm đến lĩnh vực này.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít), động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'estudar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý vị trí của đại từ nghi vấn 'te' trong câu hỏi tu từ.
  • "O laboratório onde eu trabalho produz químicos para a indústria farmacêutica. Dá-nos muito trabalho!"
    Phòng thí nghiệm nơi tôi làm việc sản xuất hóa chất cho ngành công nghiệp dược phẩm. Nó mang lại cho chúng tôi rất nhiều việc!
    Câu này sử dụng 'Dá-nos' (cho chúng tôi) với vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) vì đứng đầu câu. 'Dá-nos trabalho' có nghĩa là 'mang lại cho chúng tôi công việc/việc làm'.
  • "Nós estamos a analisar os químicos presentes na água da torneira. É importante para a saúde pública."
    Chúng tôi đang phân tích các hóa chất có trong nước máy. Điều này quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều), động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' ('estamos') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'analisar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os químicos' là dạng số nhiều của 'químico'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)