(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apaziguador
B2
adjectivo Masculino B2 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

apaziguador

/ɐ.pɐ.zi.ɣwaˈdoɾ/
dễ xoa dịu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "apaziguador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que apazigua; que acalma ou tranquiliza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể xoa dịu, làm nguôi giận; sẵn sàng tha thứ hoặc hòa giải.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um temperamento apaziguador, está sempre a tentar resolver conflitos."

    "Anh ấy có một tính khí dễ hòa giải, luôn cố gắng giải quyết các xung đột."

  • "A música suave tem um efeito apaziguador sobre o bebé."

    "Âm nhạc nhẹ nhàng có tác dụng xoa dịu đối với em bé."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng làm dịu hoặc hòa giải.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Número plural) apaziguadores
Estes comentários foram apaziguadores.
(Những bình luận này mang tính xoa dịu.)
Diminutivo (Diminutivo) apaziguadorzinho
Foi um gesto apaziguadorzinho.
(Đó là một cử chỉ xoa dịu nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este chá de camomila é mais apaziguador do que o de erva-cidreira, pelo menos para mim."
    Trà hoa cúc này xoa dịu hơn trà tía tô đất, ít nhất là đối với tôi.
    Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais apaziguador do que...' thể hiện sự so sánh về mức độ xoa dịu giữa hai loại trà.
  • "Não achas que o silêncio da noite é o som mais apaziguador de todos? Estou a sentir-me muito calmo."
    Bạn không thấy sự im lặng của đêm là âm thanh xoa dịu nhất sao? Tôi đang cảm thấy rất bình tĩnh.
    Cấp so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético). 'O mais apaziguador de todos' chỉ ra mức độ xoa dịu cao nhất. Lưu ý cấu trúc 'estar a sentir-me' (đang cảm thấy) thay vì 'sentindo-me'.
  • "Às vezes, um abraço é tão apaziguador como mil palavras de consolo. Dá-me um abraço, por favor!"
    Đôi khi, một cái ôm xoa dịu như cả ngàn lời an ủi. Cho tôi một cái ôm, làm ơn!
    Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão apaziguador como...' thể hiện sự tương đương về mức độ xoa dịu. Lưu ý vị trí đại từ 'Dá-me' (cho tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)