(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paisagens
B1
Nome Feminino B1 Địa lý, Nghệ thuật, Du lịch

paisagens

[pɐjˈzaʒɐ̃jʃ]
phong cảnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paisagens" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto dos aspetos visíveis de uma região, geralmente considerados do ponto de vista estético.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tất cả các đặc điểm hữu hình của một vùng đất, thường được xem xét về mặt thẩm mỹ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As paisagens do Douro são deslumbrantes."

    "Phong cảnh ở Douro thật tuyệt đẹp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cenários(phong cảnh, bối cảnh) vistas(cảnh quan, tầm nhìn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ số nhiều của 'paisagem'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) paisagens
As paisagens de Portugal são deslumbrantes.
(Phong cảnh ở Bồ Đào Nha thật tuyệt đẹp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) paisagenzinhas
As paisagenzinhas da Serra da Estrela são encantadoras.
(Những phong cảnh nhỏ ở Serra da Estrela thật quyến rũ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a desenhar paisagens imaginárias no teu caderno."
    Khi còn bé, con luôn vẽ những phong cảnh tưởng tượng trong cuốn vở của mình.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estavas a desenhar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng vì đây là một câu nói thân mật, hướng đến một đứa trẻ.
  • "Antigamente, as pessoas estavam a viajar de comboio para admirarem as paisagens do Douro."
    Ngày xưa, mọi người thường đi tàu để chiêm ngưỡng phong cảnh của vùng Douro.
    'Estavam a viajar' diễn tả hành động di chuyển bằng tàu đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. 'Antigamente' là một trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, giúp xác định bối cảnh của thì Pretérito Imperfeito.
  • "Naquela altura, eu estava a viver numa aldeia pequena e observava as paisagens todos os dias."
    Vào thời điểm đó, tôi đang sống ở một ngôi làng nhỏ và quan sát phong cảnh mỗi ngày.
    'Estava a viver' diễn tả hành động sống ở làng đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Observava' cũng là thì Pretérito Imperfeito, thể hiện sự lặp đi lặp lại của việc quan sát phong cảnh. Cả hai hành động này diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "As paisagens que tu estás a ver da janela do comboio são incrivelmente belas."
    Những khung cảnh mà bạn đang nhìn từ cửa sổ tàu hỏa thì đẹp đến khó tin.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'paisagens'. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Động từ 'ver' được chia theo ngôi 'tu' (estás a ver).
  • "Os fotógrafos cujas paisagens ganharam prémios estão agora a expor o seu trabalho numa galeria em Lisboa."
    Các nhiếp ảnh gia có những bức ảnh phong cảnh đã giành được giải thưởng hiện đang trưng bày tác phẩm của họ trong một phòng trưng bày ở Lisbon.
    'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, liên kết 'fotógrafos' và 'paisagens' (những phong cảnh của những nhiếp ảnh gia). 'Estão a expor' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo), chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas').
  • "Esta é a região onde as paisagens me inspiram a escrever poesia."
    Đây là vùng đất nơi những phong cảnh truyền cảm hứng cho tôi viết thơ.
    'Onde' là đại từ quan hệ chỉ địa điểm, thay thế cho 'região'. 'Me inspiram' sử dụng vị trí đại từ 'me' trước động từ (proclisis) vì sau đại từ quan hệ 'onde' (một trigger cho proclisis). Ở đây không sử dụng cấu trúc 'estar a...' vì nó diễn tả một sự thật mang tính tổng quan, không phải hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)