(Vị trí top_banner)
Hình minh họa paladar
B1
Nome Masculino B1 Sinh học, Y học

paladar

[pɐ.ɫɐˈðaɾ]
vị giác
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "paladar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentido que permite distinguir os sabores.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng cảm nhận và phân biệt các hương vị.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este vinho tem um paladar frutado."

    "Loại rượu này có vị trái cây."

  • "O paladar apura-se com a idade."

    "Vị giác trở nên tinh tế hơn theo tuổi tác."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gosto(vị) sabor(hương vị)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O meu paladar está apurado; consigo distinguir os sabores subtis neste vinho."
    Vị giác của tôi rất nhạy bén; tôi có thể phân biệt được những hương vị tinh tế trong loại rượu này.
    Paladar là danh từ giống đực (masculino), số ít. 'Meu' là tính từ sở hữu giống đực số ít đi kèm. 'Apurado' chia theo giống và số của 'paladar'.
  • "Os paladares infantis são muitas vezes mais sensíveis ao doce do que os dos adultos."
    Vị giác của trẻ em thường nhạy cảm với vị ngọt hơn so với người lớn.
    'Paladares' là danh từ số nhiều, giống đực. 'Infantis' là tính từ số nhiều, giống đực, bổ nghĩa cho 'paladares'. Lưu ý chia động từ 'são' phù hợp với chủ ngữ số nhiều.
  • "Tu tens um paladar requintado, estás sempre a descobrir novos sabores."
    Bạn có một vị giác tinh tế, bạn luôn khám phá ra những hương vị mới.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Động từ 'ter' được chia là 'tens' cho ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a descobrir' (estás a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)