sabor
[sɐˈβoɾ]
hương vị
Básico (A2)
Significado "sabor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A sensação que os alimentos produzem no paladar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hương vị được cảm nhận bởi lưỡi.
Exemplos (Ví dụ)
"Este gelado tem um sabor delicioso."
"Kem này có hương vị rất ngon."
"Qual é o teu sabor de gelado preferido?"
"Hương vị kem yêu thích của bạn là gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sabores |
Os sabores da cozinha portuguesa são variados e ricos.
(Hương vị của ẩm thực Bồ Đào Nha rất đa dạng và phong phú.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | saborzinho |
Este gelado tem um saborzinho a baunilha muito agradável.
(Cây kem này có một chút hương vani rất dễ chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O sabor deste pastel de nata é único."Hương vị của chiếc bánh trứng này thật độc đáo.Danh từ 'sabor' là giống đực, số ít (género masculino, número singular). Vì vậy, mạo từ xác định đi kèm là 'o'.
-
"Que sabores de gelado queres que eu te traga?"Bạn (thân mật) muốn tôi mang về cho bạn những vị kem nào?'Sabores' là dạng số nhiều (número plural) của 'sabor'. Động từ 'querer' được chia ở ngôi 'tu' (queres). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt trước động từ 'traga' (proclisis) do có từ thu hút 'que' đứng trước.
-
"Estou a descobrir os sabores autênticos da cozinha portuguesa."Tôi đang khám phá những hương vị đích thực của ẩm thực Bồ Đào Nha.Ví dụ này dùng 'sabores' ở số nhiều, đi kèm với mạo từ 'os' và tính từ 'autênticos' cũng ở dạng giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a + động từ nguyên thể' (estou a descobrir) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes apreciar o verdadeiro sabor do vinho do Porto, deves bebê-lo lentamente."Để bạn có thể thưởng thức hương vị thật sự của rượu vang Porto, bạn nên uống nó chậm rãi.Infinitivo pessoal 'poderes' (ngôi 'tu') được dùng để chỉ mục đích hoặc điều kiện. Lưu ý chia động từ 'deves' theo ngôi 'tu'.
-
"É importante estarmos todos de acordo para sabermos qual sabor de gelado escolher."Điều quan trọng là tất cả chúng ta phải đồng ý để biết chọn hương vị kem nào.Infinitivo pessoal 'estarmos' (ngôi 'nós') được dùng sau giới từ 'para' để biểu thị mục đích. 'Sabermos' (ngôi 'nós') bổ nghĩa cho 'qual sabor'.
-
"Ao provares a sopa, diz-me se consegues identificar cada sabor."Khi bạn nếm món súp, hãy nói cho tôi biết nếu bạn có thể xác định từng hương vị.Infinitivo pessoal 'provares' (ngôi 'tu') được dùng sau giới từ 'ao' để chỉ thời điểm. 'Diz-me' là cách đặt đại từ (enclisis) chuẩn PT-PT. Lưu ý chia động từ 'consegues' theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
