(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parto
B1
substantivo Masculino B1 Y học

parto

ˈpaɾtu
sự sinh con
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "parto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou processo de dar à luz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình sinh con.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Maria teve um parto difícil."

    "Maria đã trải qua một ca sinh khó khăn."

  • "O parto ocorreu sem complicações."

    "Quá trình sinh nở diễn ra không có biến chứng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) partos
Houve complicações durante vários partos neste hospital.
(Đã có những biến chứng trong nhiều ca sinh nở tại bệnh viện này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) partinho
Foi um partinho rápido e sem problemas.
(Đó là một ca sinh nhỏ nhanh chóng và không có vấn đề gì.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O parto da minha irmã foi mais rápido do que eu estava a espera."
    Ca sinh của em gái tôi nhanh hơn tôi mong đợi.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (mais rápido do que). 'Estava a espera' là thì quá khứ tiếp diễn (Pretérito Imperfeito do Indicativo) với cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'eu' (tôi) ở thì Pretérito Imperfeito.
  • "Este hospital tem os partos menos dolorosos da região, dizem."
    Người ta nói rằng bệnh viện này có những ca sinh ít đau đớn nhất trong khu vực.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất (os partos menos dolorosos), nghĩa là những ca sinh ít đau đớn nhất. Lưu ý vị trí của 'menos' trước tính từ 'dolorosos'.
  • "Se tu deres à luz agora, o teu parto será tão extraordinário como o da tua mãe."
    Nếu bạn sinh con bây giờ, ca sinh của bạn sẽ phi thường như ca sinh của mẹ bạn.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh bằng (tão extraordinário como). 'Deres' là thì tương lai giả định (Futuro do Conjuntivo) của động từ 'dar', chia theo ngôi 'tu'. 'Dares à luz' nghĩa là 'sinh con'. Lưu ý 'teu' được sử dụng vì chủ ngữ là 'tu', đại diện cho văn phong thân mật.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei notícias após o parto, se tudo estiver a correr bem."
    Sẽ cho bạn biết tin tức sau khi sinh, nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp.
    Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai. 'Estar a correr' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là ngôi thân mật, thể hiện qua 'te'.
  • "Dir-se-ia que o número de partos aumentará este ano, segundo as estatísticas."
    Người ta có thể nói rằng số ca sinh sẽ tăng lên trong năm nay, theo thống kê.
    Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng trong câu điều kiện (condicional). Cấu trúc này nhấn mạnh tính phỏng đoán. Chủ đề của câu là 'o número de partos'.
  • "Aconselhar-te-ia a procurar um médico antes do parto, para que estejas a par de todos os procedimentos."
    Tôi khuyên bạn nên tìm một bác sĩ trước khi sinh, để bạn nắm rõ tất cả các thủ tục.
    Mesóclise ('Aconselhar-te-ia') được dùng trong câu điều kiện. 'Estejas a par' là một thành ngữ, 'estar a par de' có nghĩa là 'nắm rõ/biết'. 'Tu' được thể hiện qua 'te' và 'estejas'.
Thì Hiện tại đơn
  • "O médico está a acompanhar de perto o parto porque a mãe tem diabetes."
    Bác sĩ đang theo dõi sát sao ca sinh nở vì người mẹ bị tiểu đường.
    Sử dụng 'estar a acompanhar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Parto' là danh từ giống đực số ít, chỉ ca sinh.
  • "Quando tu estás a assistir a um parto, deves manter a calma e seguir as instruções dos médicos."
    Khi bạn đang chứng kiến một ca sinh nở, bạn phải giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn của bác sĩ.
    Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) và chia động từ 'estar' tương ứng ('estás'). 'Estar a assistir' (đang chứng kiến) là continuous aspect. Lưu ý giới từ 'a' trước 'um parto'.
  • "Nestes hospitais, eles estão a oferecer aulas de preparação para o parto para futuros pais."
    Tại những bệnh viện này, họ đang cung cấp các lớp học chuẩn bị cho việc sinh nở cho các bậc cha mẹ tương lai.
    'Eles estão a oferecer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở ngôi thứ 3 số nhiều. 'Para o parto' (cho việc sinh nở).
(Vị trí vocab_tab4_inline)