(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nascimento
B1
danh từ, Masculino B1 Sinh học, Xã hội học, Y học

nascimento

/nɐʃ.ˈsi.mẽ.tu/
sự sinh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nascimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de nascer; vinda à luz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ra đời; hành động sinh ra; sự xuất hiện của một em bé hoặc con non khác từ cơ thể mẹ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nascimento do bebé foi um momento de alegria para toda a família."

    "Sự ra đời của em bé là một khoảnh khắc vui sướng cho cả gia đình."

  • "A taxa de natalidade tem vindo a diminuir nos últimos anos."

    "Tỷ lệ sinh đang giảm trong những năm gần đây."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

nascença(sự ra đời) parto(cuộc sinh nở)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: nascimentos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nascimentos
Os nascimentos de bebés prematuros requerem cuidados especiais.
(Việc sinh non của trẻ sơ sinh đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nascimentinho
O nascimentinho do nosso primeiro neto foi um dia muito feliz.
(Sự ra đời của đứa cháu đầu lòng của chúng tôi là một ngày rất hạnh phúc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)