(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passa
A2
Feminino A2 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

passa

[ˈpa.sɐ]
nho khô
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "passa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uva seca.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quả nho khô.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Gosto de adicionar passas ao meu iogurte."

    "Tôi thích thêm nho khô vào sữa chua của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) passas
Comprei um pacote de passas para fazer um bolo.
(Tôi đã mua một gói nho khô để làm bánh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) passinha
Queres uma passinha?
(Bạn có muốn một ít nho khô không?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)