(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seca
B1
nome feminino B1 Khí tượng học, Nông nghiệp, Môi trường

seca

[ˈsekɐ]
hạn hán
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "seca" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período prolongado de precipitação abaixo da média, levando a escassez de água.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường; tình trạng thiếu nước do điều này gây ra; hạn hán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Portugal continental está a enfrentar uma seca severa."

    "Bồ Đào Nha lục địa đang đối mặt với một đợt hạn hán nghiêm trọng."

  • "A seca afetou a produção agrícola este ano."

    "Hạn hán đã ảnh hưởng đến sản lượng nông nghiệp năm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estiagem(mùa khô)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) secas
As secas prolongadas podem devastar a agricultura.
(Hạn hán kéo dài có thể tàn phá nông nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sequinha
A terra está tão sequinha que precisa de chuva.
(Đất khô cằn đến nỗi cần mưa.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A seca assolava a região e as pessoas imploravam a Deus que lhes desse chuva."
    Hạn hán hoành hành khắp vùng, và mọi người cầu xin Chúa ban cho họ mưa.
    Ênclise: 'lhes desse' - Đại từ 'lhes' (cho họ) đặt sau động từ 'desse' (chia ở thì quá khứ giả định ngôi thứ ba số ít). Cách dùng 'lhes desse' thể hiện sự trang trọng và tuân thủ quy tắc vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A seca era tão severa que obrigou-te a procurar água noutras aldeias?"
    Hạn hán nghiêm trọng đến mức nó đã buộc bạn phải đi tìm nước ở những ngôi làng khác à?
    Ênclise: 'obrigou-te' - Đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ 'obrigou' (chia ở thì quá khứ đơn ngôi thứ ba số ít). Sử dụng 'te' vì đây là văn phong thân mật (ngôi 'tu').
  • "Vendo a seca a devastar as colheitas, estarão a pedir-nos ajuda financeira para os agricultores."
    Khi thấy hạn hán tàn phá mùa màng, liệu họ có đang yêu cầu chúng ta giúp đỡ tài chính cho nông dân không?
    Ênclise: 'estarão a pedir-nos' - Đại từ 'nos' (chúng ta) đặt sau cụm động từ 'estarão a pedir' (thì tương lai tiếp diễn). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a pedir') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý thứ tự từ: động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều, tiếp theo là 'a' và động từ nguyên mẫu 'pedir' (yêu cầu), cuối cùng là đại từ tân ngữ 'nos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)