uva passa
/ˈu.vɐ ˈpa.sɐ/
nho khô
Básico (A2)
Significado "uva passa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma uva que foi seca, seja naturalmente ao sol, seja por processo industrial, para melhor se conservar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một quả nho đã được làm khô, thường là để bảo quản. Thường đề cập đến nho khô (raisin), nho Sultana hoặc nho Corinth (currant).
Exemplos (Ví dụ)
"Adiciono uvas passas ao meu bolo de Natal."
"Tôi thêm nho khô vào bánh Giáng Sinh của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | uvas passas |
Comprei um pacote de uvas passas para fazer um bolo.
(Tôi đã mua một gói nho khô để làm bánh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | uva passinha |
Queres provar uma uva passinha?
(Bạn có muốn thử một chút nho khô không?) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
