interesse
/ĩ.ˈtɛ.ɾɛ.sɨ/
sự quan tâm
Intermediário (B1)
Significado "interesse" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de curiosidade ou de atenção por algo ou alguém; importância.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thích thú, sự quan tâm đến cái gì đó; điều gây thích thú, điều quan trọng, điều đáng quan tâm.
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho muito interesse em aprender português."
"Tôi rất quan tâm đến việc học tiếng Bồ Đào Nha."
"O futebol não me desperta nenhum interesse."
"Bóng đá không khơi gợi bất kỳ sự quan tâm nào trong tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Número plural: interesses.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | interesses |
Os interesses da empresa são prioridade.
(Os interesses da empresa são prioridade.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | interessinho |
Tenho um interessinho em aprender mais sobre isso.
(Tenho um interessinho em aprender mais sobre isso.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Estás a mostrar algum interesse pelo nosso projeto?"Bạn đang thể hiện sự quan tâm nào đến dự án của chúng ta sao?Ví dụ này sử dụng ngôi 'Tu' (thông qua động từ 'estás') cho văn phong thân mật. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ('estás a mostrar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là cách dùng chuẩn Châu Âu thay vì gerundio.
-
"O senhor está a demonstrar muito interesse na proposta que lhe apresentámos."Ông đang thể hiện rất nhiều sự quan tâm đến đề xuất mà chúng tôi đã trình bày cho ông.Trong câu này, chúng ta dùng danh xưng lịch sự 'O senhor' (người nam) và động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'Estar a + infinitivo' ('está a demonstrar') tiếp tục được dùng để diễn tả hành động tiếp diễn. Đại từ đối tượng gián tiếp 'lhe' được đặt sau động từ 'apresentámos' trong mệnh đề phụ ('que lhe apresentámos'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (Enclisis).
-
"Se tens tantos interesses, por que não os exploras mais?"Nếu bạn có nhiều sở thích đến vậy, tại sao bạn không khám phá chúng nhiều hơn?Ví dụ này cũng sử dụng ngôi 'Tu' (thông qua động từ 'tens' và 'exploras'). Danh từ 'interesses' ở dạng số nhiều. Đại từ trực tiếp 'os' (thay thế cho 'tantos interesses') được đặt trước động từ 'exploras' ('não os exploras') vì có từ phủ định 'não' đi trước, đây là quy tắc proclisis bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
