passeio
/pɐˈsɐj.u/
lề đường
Básico (A2)
Significado "passeio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte da rua, normalmente mais elevada, destinada ao trânsito de peões.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lề đường; mép vỉa hè; bờ vỉa hè (phần gờ cao lên dọc theo lề đường, thường được làm bằng đá hoặc bê tông).
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a caminhar no passeio."
"Tôi đang đi bộ trên lề đường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: passeios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | passeios |
Os passeios à beira-mar são relaxantes.
(Những cuộc dạo chơi bên bờ biển thật thư giãn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | passeinho |
Vamos dar um passeinho rápido antes de jantar.
(Chúng ta hãy đi dạo một chút trước khi ăn tối.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o passeio que estávamos a planear visitar durante as férias, mas o tempo não permitiu."Đây là con đường dạo bộ mà chúng tôi đã định đến thăm trong kỳ nghỉ, nhưng thời tiết không cho phép.Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề 'Este é o passeio' với mệnh đề 'estávamos a planear visitar durante as férias'. Lưu ý cấu trúc 'estar a planear' (đang lên kế hoạch) thay vì dùng gerúndio.
-
"Conheces o homem cujo carro está estacionado no passeio?"Bạn có biết người đàn ông mà xe của anh ta đang đỗ trên vỉa hè không?Ở đây, 'cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên kết 'o homem' với 'carro'. Lưu ý vị trí đại từ quan hệ 'cujo' đặt trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
-
"Aquele é o passeio por onde todos os dias ando a caminho do trabalho, o qual precisa de ser reparado urgentemente. Tu sabes quem é o responsável, não sabes?"Đó là con đường dạo bộ mà tôi đi bộ đến chỗ làm mỗi ngày, nơi cần được sửa chữa khẩn cấp. Chắc mày biết ai là người chịu trách nhiệm chứ?Câu này dùng 'por onde' (nơi mà) và 'o qual' làm đại từ quan hệ. Cụm 'ando a caminho' diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm. Sử dụng 'Tu' và 'não sabes?' cho văn phong thân mật.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
