(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trânsito
B1
nome Masculino B1 Giao thông vận tải, Thương mại, Vật lý

trânsito

[ˈtɾɐ̃.zi.tu]
quá cảnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "trânsito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação ou processo de passar de um lugar para outro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc vật từ nơi này đến nơi khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trânsito naquela rua está sempre congestionado durante a hora de ponta."

    "Giao thông trên đường phố đó luôn bị tắc nghẽn trong giờ cao điểm."

  • "Este aeroporto é um importante ponto de trânsito para voos internacionais."

    "Sân bay này là một điểm trung chuyển quan trọng cho các chuyến bay quốc tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) trânsitos
Os trânsitos na cidade são caóticos durante a hora de ponta.
(Giao thông trong thành phố rất hỗn loạn vào giờ cao điểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) trânsitozinho
Há um trânsitozinho ali à frente, mas nada de grave.
(Có một chút kẹt xe ở phía trước, nhưng không có gì nghiêm trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando tu estavas a conduzir pela autoestrada, o trânsito estava sempre muito intenso, não era?"
    Khi bạn đang lái xe trên đường cao tốc, giao thông luôn rất kẹt cứng, phải không?
    Ví dụ này dùng thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'estar' (estavas/estava) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a conduzir) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Chia động từ ngôi 'tu' (bạn) là 'estavas'.
  • "Antigamente, o trânsito nas estradas rurais era quase inexistente, o que tornava as viagens mais agradáveis para todos."
    Ngày xưa, giao thông trên các con đường nông thôn gần như không có, điều này khiến những chuyến đi trở nên dễ chịu hơn cho mọi người.
    Câu này diễn tả một tình trạng hoặc thói quen thường xuyên xảy ra trong quá khứ bằng thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của động từ 'ser' (era) và 'tornar' (tornava).
  • "Sempre que íamos de férias para o Algarve, nós sabíamos que havia trânsitos em vários pontos da A2, e isso deixava-nos impacientes."
    Mỗi khi chúng tôi đi nghỉ mát ở Algarve, chúng tôi biết rằng có nhiều điểm kẹt xe ở nhiều đoạn trên đường A2, và điều đó khiến chúng tôi mất kiên nhẫn.
    Thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) được dùng cho các hành động lặp đi lặp lại hoặc tình huống thường xuyên xảy ra trong quá khứ ('íamos', 'sabíamos', 'havia', 'deixava'). Lưu ý vị trí đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('deixava-nos') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)