passivamente
[pɐˈsivɐ̃mẽtɨ]
một cách thụ động
Intermediário (B1)
Significado "passivamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma forma não ativa; sem ação ou energia; de maneira passiva.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không hoạt động; không có hoạt động hoặc năng lượng; một cách thụ động.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele aceitou passivamente a decisão."
"Anh ấy chấp nhận quyết định một cách thụ động."
"Ela estava a ouvir passivamente a conversa."
"Cô ấy đang nghe cuộc trò chuyện một cách thụ động."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais passivamente que |
Ele agiu mais passivamente que o esperado.
(Anh ấy hành động thụ động hơn dự kiến.) |
| Superlativo | muito passivamente / passivissimamente |
Ele aceitou a derrota passivissimamente / Ele aceitou a derrota muito passivamente.
(Anh ấy chấp nhận thất bại một cách thụ động nhất / Anh ấy chấp nhận thất bại rất thụ động.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do verbo para enfatizar |
Ele aceitou passivamente a decisão. / Passivamente, ele aceitou a decisão.
(Anh ấy thụ động chấp nhận quyết định. / Một cách thụ động, anh ấy chấp nhận quyết định.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
