ação
/ɐˈsɐ̃w̃/
hành động
Intermediário (B1)
Significado "ação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de fazer; ato que envolve vontade e consciência.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động, việc làm (thường là có chủ ý và có ý nghĩa đạo đức, pháp lý hoặc xã hội).
Exemplos (Ví dụ)
"A sua ação demonstrou coragem."
"Hành động của anh ấy thể hiện sự dũng cảm."
"Estamos a tomar medidas para resolver o problema."
"Chúng tôi đang hành động để giải quyết vấn đề."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: ações (ões)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ações |
As ações da empresa subiram.
(As ações da empresa subiram. (As ações da empresa subiram.)) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | açãozinha |
Foi só uma açãozinha.
(Foi só uma açãozinha. (Foi só uma açãozinha.)) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dou-te a minha palavra de que esta ação será resolvida em breve."Tôi hứa với bạn rằng hành động này sẽ được giải quyết sớm.Câu này sử dụng 'Dou-te' (Ênclise - đại từ đặt sau động từ) thay vì 'Te dou' (sai ngữ pháp PT-PT). Động từ 'dar' được chia ở ngôi 'Eu' (dou) và 'te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Estamos a analisar as ações que tomaste durante a reunião."Chúng tôi đang phân tích những hành động mà bạn đã thực hiện trong suốt cuộc họp.Cấu trúc 'Estamos a analisar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tomaste' là dạng quá khứ của động từ 'tomar' chia ở ngôi 'tu', vị trí đại từ tân ngữ được lược bỏ vì 'as ações' đóng vai trò tân ngữ trực tiếp.
-
"Vendo-lhes as ações por um preço justo, demonstrarei a minha integridade."Bán cho họ những cổ phiếu với một mức giá hợp lý, tôi sẽ chứng minh được sự chính trực của mình.Sử dụng 'Vendo-lhes' (Ênclise). 'Vendo' là ngôi thứ nhất số ít (eu) của động từ 'vender' ở thì tương lai. 'lhes' là đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều (a eles/elas). Cụm 'estar a...' không xuất hiện trong câu này vì diễn tả một hành động trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
